0-9 | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z
0-9
Phát bóng thả 22 mét - Cách trận đấu được bắt đầu lại bằng một cú đá thả, sau khi đội phòng ngự đặt bóng chạm đất phía sau vạch ghi try của mình hoặc khi bóng đi ra ngoài qua vạch bóng chết.
A
Hậu vệ nửa tạm thời - Còn được gọi là dummy-half, chỉ cầu thủ đứng phía sau tình huống play-the-ball và thu bóng trước khi chuyền, chạy hoặc đá bóng. Cầu thủ này thường là hooker, người lập tức nhặt bóng rồi chuyền cho đồng đội hoặc chạy đánh vào đối phương.
Lợi thế - Khoảng thời gian sau một tình huống phạm luật, trong đó đội không phạm lỗi có cơ hội giành đủ lãnh thổ hoặc lợi thế chiến thuật để trọng tài không cần dừng trận đấu vì lỗi vi phạm đó. Trọng tài sẽ báo hiệu lợi thế bằng cách duỗi ngang cánh tay theo hướng của đội không phạm lỗi. Nếu đội này không giành được lợi thế chiến thuật hoặc lãnh thổ, trọng tài sẽ thổi còi và đưa ra quyết định đã được tạm hoãn. Nếu đã có đủ lợi thế, trọng tài sẽ hô “hết lợi thế” và trận đấu tiếp tục.
Vạch lợi thế - Một đường tưởng tượng, còn gọi là vạch giành lãnh thổ, được kẻ ngang qua giữa sân khi lối chơi mở bị gián đoạn, chẳng hạn ở một tình huống ruck, maul hoặc scrum. Tiến qua vạch lợi thế đồng nghĩa với việc giành thêm lãnh thổ.
All Blacks - Tên gọi đội tuyển Rugby Union quốc gia New Zealand.
Vỗ mắt cá chân - Một kiểu tackle, thường là nỗ lực phòng ngự cuối cùng, trong đó cầu thủ lao người và vỗ vào mắt cá chân của người tấn công, khiến hai chân của cầu thủ này va vào nhau. Còn gọi là Tap Tackle.
Đội tấn công - Đội đang kiểm soát bóng và liên tục tìm cách ghi điểm.
B
Cầu thủ tuyến sau - Chỉ một cầu thủ phòng ngự đứng phía sau một cầu thủ tiền đạo.
Đưa bóng trở lại - Trong cả hai thể thức rugby, nếu bóng đi vào khu vực touch thì trận đấu được bắt đầu lại, thường bằng một tình huống line-out trong Rugby Union, tại vị trí ngang với nơi bóng rời sân thi đấu.
Barbarian - Một đội Rugby Union tuyển chọn có trụ sở tại Anh, thường được gọi là Barbarian Football Club hoặc Baa-Baas.
Ở phía sau - Thuật ngữ này có nghĩa là cả hai chân của cầu thủ đều nằm phía sau vị trí đang được đề cập.
Chuyền bóng phía sau - Quả bóng được chuyền phía sau một cầu thủ chạy nghi binh để đến một cầu thủ khác.
Liên kết - Trong cả hai thể thức rugby, các cầu thủ được bố trí ở hàng tiền đạo liên kết với nhau thành ba hàng để tạo thành một scrum, tức một phương thức bắt đầu lại trận đấu trong môn rugby. Sau đó, scrum “vào thế” với đội đối phương để đầu của các cầu thủ tiếp xúc với hàng đầu bên kia. Trong Rugby Union, trọng tài điều phối bằng lời việc bắt đầu quá trình này qua khẩu lệnh “cúi xuống, liên kết, vào thế”.
Bledisloe Cup - Cuộc đối đầu Rugby Union giữa đội tuyển quốc gia Australia và New Zealand, được tổ chức từ thập niên 1930. New Zealand đã giành chiếc cúp này lần thứ 47 trong năm nay, còn Australia đã vô địch 12 lần.
Phía hẹp sân - Còn gọi là phía yếu. Đây là phần sân hẹp tính từ một tình huống cố định, ruck hoặc maul.
Phòng ngự áp sát - Chiến thuật phòng ngự dựa trên việc toàn bộ hàng thủ đồng loạt lao lên áp sát cầu thủ mình kèm ngay khi bóng rời chân ruck hoặc maul. Thông thường, trung tâm trong sẽ dẫn đầu đợt dâng lên này. Chiến thuật giúp chặn đội tấn công phía sau vạch lợi thế, đồng thời buộc đối phương để bóng bị cắt hoặc cú đá bị chắn.
Thay người vì chảy máu - Còn gọi là thay người do chấn thương chảy máu. Một cầu thủ có vết thương chảy máu nhìn thấy được có thể được thay ra trong tối đa 15 phút tính theo thời gian thực, không phải thời gian thi đấu. Trong khoảng thời gian này, cầu thủ được sơ cứu để cầm máu và băng bó vết thương, sau đó có thể trở lại sân tiếp tục thi đấu.
Cú đá bom - Thường được gọi là cú đá “up and under”, đây là cú đá bổng được thực hiện nhằm đưa bóng bay gần như thẳng lên để các cầu thủ có thể di chuyển xuống dưới bóng trước khi bóng rơi. Cú đá này cho phép đội tấn công phá vỡ cấu trúc phòng ngự, giảm sức ép của đối thủ lên mình và gây áp lực tấn công lên đối phương. Tuy nhiên, đội đá bóng có thể mất quyền kiểm soát, sau đó đội đối phương có thể tổ chức phòng ngự.
Điểm thưởng - Phương thức xác định điểm trên bảng xếp hạng từ một trận Rugby Union. Quy định này được áp dụng nhằm khuyến khích lối chơi tấn công trong suốt trận đấu, hạn chế việc liên tục đá cầu môn và tưởng thưởng cho những đội “suýt thành công” dù thua trận.
Đá hộp - Cú đá bổng qua vai do scrum-half thực hiện trong những tình huống tấn công hoặc phòng ngự căng thẳng.
Vi phạm - Bất kỳ hành vi không tuân thủ luật thi đấu nào, dù vô ý hay cố ý.
Giai đoạn tranh chấp sau tackle - Cách gọi thông dụng dành cho khoảng thời gian ngắn của lối chơi mở ngay sau một cú tackle, trước và trong tình huống ruck tiếp theo. Trong giai đoạn này, các đội tranh quyền kiểm soát bóng, ban đầu chủ yếu bằng tay rồi sử dụng chân trong ruck.
C
Calcutta Cup - Trận đấu thường niên giữa Anh và Scotland trong khuôn khổ Six Nations Championship.
Lần khoác áo đội tuyển - Khi một cầu thủ thi đấu một trận, người đó được tính một lần khoác áo. Tuy nhiên, thuật ngữ này chủ yếu được dùng để chỉ số trận chính thức mà cầu thủ đã ra sân cho đội tuyển quốc gia của mình trước một đội tuyển quốc gia khác.
Cảnh cáo - Cầu thủ cố ý hoặc thường xuyên vi phạm luật sẽ bị cảnh cáo và nhận thẻ vàng. Cầu thủ đó có thể bị truất quyền thi đấu trong mười phút.
Trung tâm - Chỉ các cầu thủ mặc áo số 12 và 13. Họ được chia thành trung tâm trong và trung tâm ngoài.
Chắn cú đá - Tình huống một cầu thủ đối phương ngăn chặn cú đá của cầu thủ tấn công.
Đá bấm bóng - Cú đá ngắn và thấp, thường đưa bóng qua đầu một hậu vệ đang lao lên để người đá hoặc một cầu thủ hỗ trợ nhanh chóng thu hồi hay bắt bóng.
Đá giải vây - Cú đá đưa bóng ra khu vực touch nhằm giảm áp lực cho đội đang bị tấn công dữ dội.
Cầu thủ đá chuyển hóa - Sau khi một đội ghi được try, họ được thực hiện một cú đá “chuyển hóa” vào cầu môn. Cầu thủ đá bóng của đội ghi điểm có cơ hội đá đặt bóng qua giữa hai cột dọc và phía trên xà ngang. Nếu cú đá thành công, đội ghi điểm được cộng thêm hai điểm.
Chuyển hóa try - Khi một cầu thủ cố gắng đá bóng vào cầu môn.
Cột cờ góc - Cột có gắn cờ được đặt tại giao điểm của mỗi đường biên dọc và vạch cầu môn. Cột phải được làm bằng vật liệu mềm và cao không dưới 1,25 m.
Chuyển trạng thái phản công - Cơ hội bắt đầu một đợt tấn công sau một giai đoạn phòng ngự.
Phản ruck - Khi một đội đã giành được bóng tại ruck nhưng bị đội kia đẩy bật khỏi bóng để chiếm quyền kiểm soát, đội phòng ngự được xem là đã thực hiện một pha “phản ruck”.
Tackle trực diện/bóng đột phá trực diện - Kỹ thuật tấn công trong đó một cầu thủ nhận đường chuyền nhanh rồi chạy thẳng vào hàng phòng ngự đối phương. Người chạy đột phá trực diện cố thu hút hai hoặc nhiều cầu thủ đối phương tham gia tackle, sau đó tìm cách đưa bóng cho đồng đội bằng cách chuyền ngay trong pha tackle hoặc nhanh chóng tái luân chuyển bóng từ ruck.
D
Đội phòng ngự - Chỉ đội đang thi đấu trên phần sân của mình.
Phạt vi sai - Một quả phạt mà đội được hưởng không thể đá bóng vào cầu môn. Loại phạt này được áp dụng khi xảy ra vi phạm kỹ thuật trong lúc scrum tồn tại. Bất kỳ cầu thủ nào cũng có thể bị phạt, dù đang ở trong hay ngoài scrum.
Hai cầu thủ đánh dấu - Hai cầu thủ được phép dâng lên đối đầu tại các vị trí play-the-ball.
Kéo và thả - “Kéo” là chạy và lôi một hậu vệ rời khỏi vị trí; “thả” là chuyền bóng cho cầu thủ đang chạy theo “đường vòng móc”.
Chạy dạt ngang - Một hướng chạy “dạt” ngang qua đối thủ.
Bàn thắng từ cú đá thả - Bàn thắng được ghi khi cầu thủ đá bóng từ tay qua cầu môn đối phương, nhưng bóng phải chạm đất trước khi được đá. Tình huống này mang về ba điểm. Đội được hưởng quả đá phạt tự do không thể ghi bàn bằng cú đá thả cho đến khi bóng chết ở lần tiếp theo, hoặc cho đến khi một cầu thủ đối phương đã chơi hay chạm bóng, hoặc tackle người mang bóng.
Đá thả - Kiểu đá trong đó cầu thủ thả bóng rồi đá khi bóng chạm đất, khác với cú punt, khi cầu thủ đá bóng mà không để bóng chạm đất trước.
Phát bóng thả - Cách bắt đầu lại trận đấu bằng một cú đá thả sau khi đội phòng ngự đặt bóng chạm đất phía sau vạch ghi try của mình hoặc khi bóng đi ra ngoài qua vạch bóng chết.
Động tác giả - Động tác giả chuyền nhằm đánh lừa đối thủ đang chuẩn bị thực hiện cú tackle.
Dummy-half - Cầu thủ đứng phía sau tình huống play-the-ball, còn gọi là hậu vệ nửa tạm thời.
Giả chuyền - Một thủ thuật tấn công trong đó người mang bóng làm động tác như thể sẽ chuyền cho đồng đội nhưng lại tiếp tục tự mình chạy bóng. Mục đích là đánh lừa các hậu vệ chuyển sang kèm người tưởng như sẽ nhận đường chuyền, qua đó tạo khoảng trống cho người mang bóng lao vào. Khi thủ thuật này phát huy tác dụng hoàn hảo, cầu thủ được nói là đã “bán thành công động tác giả”.
Cầu thủ chạy nghi binh - Một phương án tấn công khác, trong đó cầu thủ tấn công chạy về phía đối phương như thể chuẩn bị nhận đường chuyền, nhưng bóng lại được chuyền cho cầu thủ khác, được người mang bóng tiếp tục giữ hoặc được đá về phía trước. Phương án này kéo hậu vệ rời xa bóng và tạo khoảng trống cho các cầu thủ tấn công.
Tackle quật ngã - Kỹ thuật tackle trong đó người phòng ngự vòng tay quanh đùi cầu thủ đang giữ bóng, nhấc người này lên khỏi mặt đất một khoảng ngắn rồi dùng sức quật xuống sân. Để cú tackle hợp lệ, người thực hiện cũng phải ngã xuống cùng người mang bóng.
E
Eagles - Tên gọi đội tuyển quốc gia Hoa Kỳ.
Ellis - Người được ghi nhận đã khơi nguồn cho môn rugby football mới vào năm 1823, khi còn là học sinh tại Rugby School.
F
Chuyền ngang mặt - Đường bóng được chuyền ngang phía trước mặt một cầu thủ chạy nghi binh để tới cầu thủ khác. Còn được gọi là đường bóng bỏ người, đường chuyền bỏ người hoặc đường chuyền ngang mặt. Đường chuyền này có thể được sử dụng để đưa bóng ra xa các hậu vệ đang áp sát nhanh hơn và có thể nhằm vào cầu thủ bị “bỏ qua”.
Đưa bóng vào scrum - Thuật ngữ mô tả hành động scrum-half ném bóng vào scrum.
Phần sân thi đấu - Khu vực nằm giữa các vạch cầu môn và đường biên dọc được gọi là phần sân thi đấu.
Scrum năm mét - Khi một cầu thủ phạm lỗi scrum trong phạm vi năm mét tính từ một trong hai vạch ghi try, hoặc khi cầu thủ đưa bóng qua vạch ghi try của mình rồi đặt bóng chạm đất, trọng tài sẽ cho thực hiện scrum trên vạch năm mét. Quy định này nhằm ngăn tất cả các pack, ngoại trừ những pack mạnh mẽ nhất, đẩy bóng qua vạch ghi try ngay trong scrum.
Flanker - Còn gọi là breakaway hoặc tiền đạo cánh, là những cầu thủ mặc áo số 6 và 7. Họ sở hữu những phẩm chất toàn diện như tốc độ, sức mạnh, thể lực, khả năng tackle và xử lý bóng. Flanker liên tục tham gia vào trận đấu vì họ là những người thực sự giành bóng tại các tình huống tranh chấp, đặc biệt là cầu thủ số 7. Hai flanker thường không liên kết với scrum tại một vị trí cố định.
Fly-half - Được gọi bằng nhiều tên khác nhau, cầu thủ này thường mặc áo số 10. Tại New Zealand, vị trí này được gọi là first five-eighth. Đây thường là cầu thủ tuyến sau nhận nhiều đường chuyền nhất từ scrum-half hoặc half-back, vì vậy phải đưa ra nhiều quyết định chiến thuật quan trọng trong trận đấu. Fly-half cũng thường đảm nhiệm vai trò đá cầu môn vì vị trí này đòi hỏi kỹ năng đá bóng tốt.
Đưa chân lên sớm - Thuật ngữ mô tả hành động hooker đưa chân về phía trước trước khi scrum-half đưa bóng vào scrum.
Tiến về phía trước/Tiền đạo - Hướng về vạch bóng chết của đối phương. Tiền đạo là những cầu thủ tạo lập và tranh chấp scrum, thường là các thành viên mạnh mẽ và có thể hình đồ sộ hơn trong đội. Họ liên kết với nhau để tạo thành scrum, hình thành hàng line-out và tham gia gần như mọi tình huống ruck và maul.
Chuyền về phía trước - Vì mọi đường chuyền trong rugby đều phải hướng về phía sau, chuyền về phía trước là hành động đưa bóng trái luật. Khi tình huống này xảy ra, đối phương được hưởng một scrum do phạm lỗi.
Chơi xấu - Hành vi cố ý vi phạm luật thi đấu.
Trọng tài thứ tư - Người chịu trách nhiệm kiểm soát các trường hợp thay người. Người này có quyền thay thế trọng tài chính hoặc trọng tài biên nếu một trong hai bị chấn thương.
Đá phạt tự do - Còn gọi là quả phạt tay ngắn. Loại phạt này thường được trao cho một đội sau lỗi kỹ thuật của đối phương, chẳng hạn bố trí sai số người tại line-out hoặc câu giờ trong scrum. Quả phạt cũng được trao khi một cầu thủ gọi mark. Đội được hưởng không thể đá thẳng vào cầu môn và quy tắc 20 mét thông thường được áp dụng khi đá tìm vị trí từ quả phạt tự do. Trọng tài thường giơ cánh tay để báo hiệu quả phạt.
Năm tiền đạo phía trước - Tên gọi chung dành cho hàng đầu gồm các prop và hooker cùng hàng hai gồm các lock. Còn được gọi là Tight Five.
Hàng đầu - Cách gọi chung cho tổ hợp prop/hooker/prop ở phía trước scrum.
Hết giờ - Chỉ thời điểm trận đấu kết thúc. Còn gọi là No-side.
Fullback - Cầu thủ thường mặc áo số 15 và thi đấu lùi sâu phía sau hàng hậu vệ. Đây là vị trí tấn công nguy hiểm, có thể bất ngờ lao vào khoảng trống với tốc độ cao. Trong phòng ngự, trách nhiệm chính của fullback là bao quát mọi cú đá chiến thuật xuống cuối sân của đối phương.
G
Garryowen - Chỉ cú đá “up and under” được sáng tạo để bóng vẫn nằm trong sân và cho phép đội đá tranh quyền kiểm soát. Do đặc tính của nó, cú garryowen có cự ly ngắn hơn nhưng quỹ đạo cao hơn một cú đá giải vây thông thường.
Cầu thủ toàn diện - Trong rugby, cầu thủ toàn diện có tốc độ tốt, sức mạnh, lòng quyết tâm, tính kỷ luật và hiểu biết vững vàng về luật.
Cầu môn - Khu vực mà các cầu thủ rugby cố gắng đưa bóng tới và thường phải đưa bóng xuyên qua hoặc vào trong đó để ghi điểm.
Bàn thắng từ mark - Một hình thức ghi điểm trước đây trong rugby, xảy ra khi cầu thủ “mark” bóng bằng cách bắt hợp lệ rồi hô “mark”. Tại vị trí đó, cầu thủ không thể bị tackle và có quyền lựa chọn thực hiện một quả đá phạt tự do. Cầu thủ có thể ghi bàn bằng cú đá đặt hoặc đá thả.
Vạch cầu môn - Đường nằm trước các cột cầu môn mà một đội cố gắng đưa bóng tới để ghi bàn hoặc ghi điểm.
Grand Slam - Thành tích trong Rugby Union khi một đội tại Six Nations Championship hoặc giải tiền thân Five Nations đánh bại được tất cả các đội còn lại trong cùng một mùa giải. Thành tích này đã được lập tổng cộng 39 lần, lần đầu bởi Wales vào năm 1908 và gần đây là Wales vào năm 2019. Anh đã giành 13 Grand Slam.
Đặt bóng chạm đất - Giữ và chạm bóng xuống mặt đất trong khu vực in-goal, hoặc đặt bàn tay, cánh tay hay phần trước cơ thể từ thắt lưng đến cổ, tức thân trên phía trước, lên trên quả bóng đang nằm dưới đất trong khu vực in-goal.
Bảng tử thần - Thuật ngữ mô tả một bảng đấu quy tụ những đối thủ mạnh nhất, tất cả đều có khả năng vô địch giải đấu.
Đá sệt - Kiểu đá khiến bóng lăn và nảy lộn nhào trên mặt đất. Bóng thường nảy thất thường, khiến đội phòng ngự khó nhặt bóng mà không làm bóng bật về phía trước.
H
Haka - Nghi thức trình diễn văn hóa kèm âm điệu được nhiều đội tuyển Nam Thái Bình Dương thực hiện như một lời thách đấu trước trận.
Nghỉ giữa hiệp - Khoảng nghỉ 15 phút ngăn cách hai hiệp đấu.
Halfback - Chỉ cầu thủ đứng phía sau và lệch sang một bên so với quarterback ở khu vực backfield. Người này thường là thành viên nhanh nhất của backfield và là running back chủ lực.
Trao bóng bằng tay - Khi sở hữu bóng, đội tấn công có bốn lượt down để đưa bóng tiến mười yard về phía khu vực cuối sân của đội đối phương. Nếu tiến được mười yard, đội tấn công nhận thêm một loạt bốn lượt down; nếu không thành công, họ mất quyền kiểm soát bóng. Bóng được đưa vào cuộc bằng một cú snap. Tất cả cầu thủ thường đứng đối diện nhau tại hoặc phía sau vạch scrimmage. Sau đó, họ có thể đưa bóng tiến lên theo hai cách: chạy với bóng, còn gọi là rushing, hoặc người mang bóng trao bóng cho một cầu thủ khác, gọi là handoff.
Chuyển giao quyền kiểm soát - Tình huống một cầu thủ trao bóng cho đối phương sau khi đội của mình đã bị tackle đủ số lần liên tiếp theo luật định.
Gót bóng - Sau khi play-the-ball diễn ra, cầu thủ có thể dùng chân lăn bóng ngược lại cho một cầu thủ khác và trận đấu được tiếp tục.
Tackle cao - Kiểu tackle trong đó người phòng ngự túm người mang bóng ở phía trên đường vai, thường quanh cổ hoặc ngang cằm và hàm.
Bóng bổng - Một dạng đá bóng trong đó cầu thủ đưa bóng lên rất cao, tạo thời gian để đuổi theo và tranh quyền kiểm soát. Chiến thuật này trở nên phổ biến nhờ Garryowen Football Club thường xuyên sử dụng trong lối chơi của mình.
Các quốc gia quê hương - Tên gọi chung dành cho các đội Anh, Scotland, Wales và Ireland. Home Nations Championship đầu tiên được tổ chức giữa các quốc gia này vào năm 1883.
Móc bóng - Chỉ hành động của hooker khi cầu thủ này cố dùng chân tiếp cận bóng trong scrum.
Hooker - Chỉ cầu thủ mặc áo số 2. Cầu thủ này đứng ở vị trí trung tâm của hàng đầu scrum và dùng chân “móc” bóng ngược về phía sau. Do áp lực mà scrum gây ra cho cơ thể và yêu cầu phải dùng cả hai tay để liên kết với các cầu thủ khác, đây được xem là vị trí nguy hiểm nhất trên sân.
Đường vòng móc - Hướng chạy để nhận bóng ở phía trong người mang bóng khi cầu thủ này đang chạy ngang phía trước hàng phòng ngự.
Đường chuyền đưa đồng đội vào nguy hiểm - Đường chuyền đến tay đồng đội chỉ một tích tắc trước khi người này bị một hoặc nhiều cầu thủ đối phương tackle mạnh, khiến cầu thủ nhận bóng có thể phải được chăm sóc y tế. Một cách hữu hiệu để giải quyết mâu thuẫn với đồng đội.
I
Khu vực in-goal - Khu vực ghi điểm kéo dài 6–11 mét (6,6–12 yard) từ mỗi vạch cầu môn đến vạch bóng chết tương ứng, còn gọi là vùng in-goal.
Đang kiểm soát bóng - Thuật ngữ dùng để mô tả một cầu thủ đang cầm bóng trong tay.
Thời gian bù giờ - Trong các trận rugby chuyên nghiệp, trọng tài công khai dừng và cho đồng hồ chạy lại khi có những gián đoạn kéo dài, chẳng hạn chấn thương hoặc tham khảo trọng tài truyền hình. Vì vậy, ngay cả khi 40 phút quy định đã hết, trận đấu vẫn tiếp tục cho đến khi thời lượng của các gián đoạn này được bù đủ. Một trận đấu thường có hai hiệp, mỗi hiệp 40 phút, với thời gian bù giờ được cộng vào cuối từng hiệp.
IRB - World Rugby là cơ quan quản lý Rugby Union toàn cầu, được Scotland, Wales và Ireland thành lập vào năm 1886 với tên gọi International Rugby Football Board (IRFB). Sau đó, Anh, Australia, New Zealand, Nam Phi, Pháp và 80 thành viên khác gia nhập tổ chức này. Năm 1998, cơ quan quản lý này được đổi tên thành International Rugby Board (IRB).
J
Jumper - Cách gọi thông dụng của áo thi đấu rugby. Thuật ngữ này cũng chỉ cầu thủ trong line-out, thường đứng ở vị trí số 2, 4 hoặc 6, bật nhảy để bắt hoặc cắt đường ném bóng.
K
Đấu đá bóng qua lại - Lối chơi đặc trưng bởi việc cả hai đội thường xuyên đá bóng bằng tay sang phần sân đối phương thay vì chạy thẳng vào đội kia và mạo hiểm mất quyền kiểm soát. Lối chơi này được gọi là “quần vợt bằng những cú đá” vì bóng di chuyển qua lại giống như trong một trận quần vợt. Nó thường khá nhàm chán đối với khán giả và còn được gọi là bóng bàn trên không.
Giao bóng - Sau khi tung đồng xu, đội trưởng thắng quyền lựa chọn sẽ quyết định hướng thi đấu của đội mình hoặc chọn thực hiện cú đá bắt đầu trận đấu. Thông thường, một cú đá thả từ tâm vạch giữa sân sẽ mở đầu cả hai hiệp.
Đá bóng - Dùng bàn chân tác động vào bóng, hoặc di chuyển bàn chân và chân thật nhanh và mạnh.
Làm bóng bật về phía trước - Để tuột, đánh rơi hoặc đập bóng từ tay về phía trước, khiến bóng được trao cho đội còn lại trong một tình huống scrum.
L
Cầu thủ bám hỗ trợ/Bám hỗ trợ - Chỉ cầu thủ bám vào người mang bóng trong lối chơi mở để bổ sung sức mạnh và trọng lượng cho nỗ lực xuyên phá hàng phòng ngự và giành thêm khoảng cách. Nếu hàng thủ có thể chặn người mang bóng và giữ cầu thủ này đứng lại, một maul thường sẽ hình thành. Tuy nhiên, hành động bám hỗ trợ không tự động tạo thành maul.
Tackle muộn - Cú tackle nhằm vào cầu thủ đã chuyền hoặc đá bóng đi. Vì không được phép tackle cầu thủ không giữ bóng, đây là lỗi bị phạt; nếu cú tackle nghiêm trọng hoặc mất kiểm soát, cầu thủ vi phạm có thể nhận thẻ vàng hoặc thẻ đỏ. Nếu cú tackle diễn ra sau một cú đá và trọng tài cho hưởng phạt, đội không phạm lỗi có thể chọn thực hiện quả phạt tại nơi bóng rơi xuống.
Rugby League - Phiên bản rugby thường được thi đấu với 13 cầu thủ và tuân theo hệ thống luật khác Rugby Union. Hai hệ thống tách biệt vì vấn đề chuyên nghiệp hóa. Cho đến khi Rugby Union chuyển sang chuyên nghiệp vào năm 1995, giữa hai hệ thống vẫn tồn tại sự đối địch cố hữu.
Nâng người - Hành động nâng cầu thủ bật nhảy trong line-out lên không trung để dễ dàng bắt bóng hoặc cắt đường ném.
Xuyên thủng hàng phòng ngự - Hành động trong đó cầu thủ đang kiểm soát bóng vượt qua hàng phòng ngự của đội đối phương mà không bị tackle.
Line-out - Trong Rugby Union, đây là cách bắt đầu lại trận đấu sau khi bóng đi vào khu vực touch. Đội đối phương được hưởng line-out khi bóng rời sân thi đấu. Cầu thủ hai đội “xếp hàng” bên trong đường biên dọc, sau đó một cầu thủ của đội không đưa bóng vào touch ném bóng trở lại sân.
Mật mã line-out - Phần thông tin được mã hóa để một đội truyền đạt ý đồ về tình huống line-out trong trận đấu mà không tiết lộ cho đối phương. Lợi thế tại line-out đến từ việc biết trước bóng sẽ được ném như thế nào.
Lock - Thuật ngữ chỉ các cầu thủ mặc áo số 4 và 5. Lock có chiều cao vượt trội, giàu thể lực, khả năng bật nhảy tại chỗ rất tốt và sức mạnh xuất sắc. Những phẩm chất này khiến họ trở thành mục tiêu ném bóng hàng đầu tại line-out. Họ cũng là những người mang bóng hiệu quả, có thể xuyên phá hàng phòng ngự quanh ruck và maul.
Lỏng tay liên kết - Lỗi của hooker khi cầu thủ này không vào scrum với cả hai tay vòng quanh cổ các prop và hướng về phía hàng đầu.
Bóng tự do - Tình huống trong khi thi đấu mà bóng không được cầu thủ nào mang và cũng không nằm trong scrum.
Tiền đạo tự do - Chỉ vị trí của một trong số các tiền đạo thi đấu phía sau hoặc hai bên scrum và không liên kết hoàn toàn vào scrum.
Đầu tự do - Đội được hưởng scrum do sai lầm của đối phương sẽ có đầu tự do và quyền đưa bóng vào scrum đó. “Đầu tự do” có nghĩa prop đứng gần nhất với cầu thủ đưa bóng vào scrum sẽ thuộc cùng đội với người này.
M
Mark - Hành động trong đó cầu thủ đứng bên trong vạch 22 mét của mình bắt cú đá về phía trước của đối phương rồi hô “mark”, qua đó được hưởng một quả đá phạt tự do.
Maul - Tình huống đề cao sức mạnh và thể lực. Khoảng ba cầu thủ của mỗi bên đối đầu nhau, tranh chấp với cầu thủ đang giữ bóng và di chuyển về phía một vạch cầu môn. Tuy nhiên, maul khác ruck ở chỗ bóng vẫn nằm trong tay chứ không ở dưới đất.
Cầu thủ thay thế chấn thương - Tình huống một câu lạc bộ rugby chuyên nghiệp ký hợp đồng với cầu thủ để thay thế người bị chấn thương. Thuật ngữ này bắt nguồn từ cụm từ tiếng Pháp joker médical và thường gắn với giải đấu hàng đầu của Pháp.
Kèo đấu lệch vị trí - Tình huống trong trận đấu khi một cầu thủ tuyến sau đối đầu một chọi một với một tiền đạo. Điều này có lợi cho đội tấn công vì tiền đạo quá chậm để ngăn cầu thủ tuyến sau, còn cầu thủ tuyến sau quá nhỏ để chặn tiền đạo.
Mulligriber - Kiểu đá hướng bóng xuống đất để bóng nảy lên. Cú đá này thường được sử dụng khi cần đưa bóng đến một vị trí cụ thể, chẳng hạn trên vạch ghi try, hoặc nhằm cố ý ngăn đối phương bắt gọn bóng trước khi bóng chạm đất.
Vi phạm đồng thời - Chỉ nguyên nhân khiến trận đấu phải dừng lại nhưng không phải lỗi của đội nào.
N
No Side - Cách nói lỗi thời dùng để mô tả thời điểm kết thúc trận đấu. Thuật ngữ này đã được thay thế bằng “hết giờ”.
Đi về phương Bắc - Trước khi Rugby Union chuyên nghiệp hóa, các cầu thủ thường chuyển sang Rugby League, vốn là môn thể thao có trả thù lao, và vì thế không còn đủ tư cách thi đấu Rugby Union.
Không thẳng - Khẩu lệnh của trọng tài khi cú ném tại line-out hoặc việc đưa bóng vào scrum bị thực hiện sai, lệch về phía đội đang kiểm soát bóng và ngăn cản khả năng tranh chấp. Lỗi này bị xử lý bằng cách thiết lập lại tình huống cố định và trao quyền kiểm soát bóng cho đội kia.
Số 8 - Cầu thủ mặc áo số 8. Đây là vị trí chỉ được gọi bằng số áo của cầu thủ. Số 8 phải có nhận thức chiến thuật xuất sắc để phối hợp các pha scrum và ruck với scrum-half.
O
Cản người - Lỗi xảy ra khi một cầu thủ cố ý ngăn cản cầu thủ đội kia đang không giữ bóng.
Chuyền bóng khi bị tackle - Tình huống cầu thủ giữ bóng bị đối phương bao vây nhưng vẫn chuyền được cho đồng đội trước khi cú tackle hoàn tất.
Đường chuyền thoát bóng - Đường chuyền ngắn được cầu thủ thực hiện trước khi bị tackle hoặc chạm đất. Cầu thủ thường quay mặt về phía đồng đội rồi tung bóng lên để người này bắt lấy.
Việt vị - Một vạch tưởng tượng tồn tại trong các tình huống ruck, scrum, line-out và maul. Bất kỳ cầu thủ nào vượt qua vạch này trước khi tình huống cố định bắt đầu đều phạm lỗi bị phạt.
Đúng vị trí - Chỉ vị trí khi cầu thủ đứng phía sau vạch việt vị tương ứng của giai đoạn thi đấu cụ thể. Cầu thủ đúng vị trí thường có thể chủ động tham gia trận đấu.
Không chạm đất - Khi bóng được đá thẳng vào khu vực touch mà chưa nảy trong sân, bóng được gọi là đã đi vào touch mà không chạm đất. Cầu thủ nhận bóng từ một cú đá trước khi bóng nảy được xem là đã bắt bóng trực tiếp.
Phía rộng sân - Phần đối diện với phía hẹp sân, tức phần sân hẹp tính theo vị trí scrum hoặc điểm gián đoạn lối chơi. Đây là phía còn lại, trong đó “rộng” mang nghĩa không bị cản trở.
Ngoài cuộc - Không ở trong tình huống có thể được thi đấu một cách chính thức hoặc khả thi.
Ưu thế quân số - Tình huống trong trận đấu khi số cầu thủ tấn công, thường là các cầu thủ tuyến sau, ở một phía sân nhiều hơn số cầu thủ phòng ngự.
Quá tải - Khi cơ thể cầu thủ thích nghi với áp lực tập luyện nhờ vận động nặng hơn hoặc lâu hơn bình thường.
P
Pack - Tên gọi khác dành cho nhóm tiền đạo, đặc biệt khi họ liên kết để tạo thành scrum.
Chuyền bóng - Hành động một cầu thủ ném bóng cho đồng đội.
Bị phạt - Phải chịu một hình phạt, có thể được áp dụng khi luật thi đấu bị vi phạm. Trọng tài thường thổi còi dừng trận đấu, trừ khi đội không phạm lỗi giành được lợi thế từ hành vi đó.
Hình phạt - Biện pháp xử lý dành cho hành vi vi phạm luật hoặc quy tắc thi đấu. Trọng tài thường thổi còi dừng trận đấu, trừ khi đội không phạm lỗi đã được hưởng lợi từ tình huống đó.
Đá phạt đền - Nếu một đội phạm lỗi bị phạt, đối phương có thể chọn thực hiện cú đá đặt vào cầu môn tại nơi xảy ra lỗi. Nếu lỗi diễn ra khi một cầu thủ đang thực hiện động tác đá bóng, đội không phạm lỗi có thể chọn đá tại nơi bóng rơi xuống, nếu vị trí đó có lợi hơn. Đây được gọi là cú đá phạt đền. Một cú đá phạt đền thành công có giá trị ba điểm.
Try phạt đền - Được công nhận khi trọng tài cho rằng một đội đã ngăn cản trái luật một tình huống có khả năng dẫn đến try. Từ năm 2018, tình huống này lập tức mang về bảy điểm mà không cần thực hiện cú đá chuyển hóa.
Giai đoạn triển khai - Khoảng thời gian bóng được thi đấu giữa các tình huống tranh chấp. Ví dụ, giai đoạn đầu tiên có thể là giành bóng tại line-out rồi chuyền cho một trung tâm bị tackle. Giai đoạn tiếp theo là giành lại bóng từ tình huống tranh chấp sau đó và tiếp tục tấn công.
Viên uống - Khối thuốc hoặc vitamin nhỏ có dạng tròn hay bo tròn mà cầu thủ nuốt mà không nhai.
Sân thi đấu - Còn được gọi là sân rugby hoặc paddock. Đây là bề mặt thi đấu được phủ hoàn toàn bằng cỏ. Các vạch kẻ và kích thước của sân rugby được quy định tại Mục 1 của Luật thi đấu.
Đá đặt - Kiểu đá thường được sử dụng khi một đội có cơ hội đá cầu môn để ghi điểm. Cầu thủ có thể thực hiện cú đá đặt trong hai trường hợp: đá phạt đền, có giá trị ba điểm, và đá chuyển hóa, có giá trị hai điểm.
Khu vực thi đấu - Khu vực được bao quanh bởi, nhưng không bao gồm, các đường biên dọc và vạch bóng chết.
Sân chơi - Còn được gọi là pitch hoặc paddock, đây là khu vực thi đấu rugby được phủ hoàn toàn bằng cỏ. Khu vực này được giới hạn bởi, nhưng không bao gồm, các đường biên dọc và vạch bóng chết.
Chuyền bổng ngắn - Thường là đường chuyền ngắn trong đó cầu thủ “treo” bóng vào khoảng trống để người nhận chạy tới đón bóng. Người giữ bóng thường đã kéo cầu thủ đối diện rời khỏi vị trí, tạo khoảng trống cho đồng đội thực hiện pha xuyên phá.
Prop - Chỉ tiền đạo đứng ở hai đầu hàng đầu của một scrum.
Puma - Chỉ đội Rugby Union Nam Phi tham dự First Division của Currie Cup 2012. Đội tuyển chọn cầu thủ từ tỉnh Mpumalanga và thi đấu tại Mbombela Stadium ở Nelspruit, sau khi từng thi đấu tại Puma Stadium ở Witbank.
Punter - Cầu thủ chuyên trách nhận bóng snap trực tiếp từ vạch scrimmage rồi punt, tức đá bóng, sang cho đội đối phương nhằm hạn chế lợi thế vị trí trên sân. Trong cùng những tình huống đó, punter đôi khi cũng tham gia các pha giả punt, khi họ chuyền hoặc chạy bóng thay vì thực hiện cú đá punt.
Try đẩy scrum - Một quả try do cả nhóm tiền đạo ghi từ một tình huống scrum, khi họ đẩy đội hình scrum của đối phương lùi qua vạch try trong lúc đưa bóng theo bên dưới đội hình. Thường được ghi từ một scrum cách vạch try năm mét, điểm try hay được công nhận khi cầu thủ số 8 hoặc scrum-half đặt bóng xuống sau khi bóng đã vượt qua vạch try.
R
Thẻ đỏ - Thẻ này cho biết một cầu thủ đã bị truất quyền thi đấu và không được tiếp tục tham gia trận đấu. Trong các trận đấu quốc tế, cầu thủ phạm lỗi theo Luật 9 – Chơi xấu sẽ bị phạt thẻ đỏ. Thẻ đỏ thường được rút ra cho những hành vi vi phạm nghiêm trọng.
Vùng đỏ - Thuật ngữ được các huấn luyện viên dùng để chỉ khu vực sân nằm giữa vạch try và vị trí cách đó khoảng 22 mét, nơi một quả try có khả năng được ghi hoặc bị thủng nhiều nhất.
Khởi động lại - Khi một cầu thủ thực hiện cú đá từ vạch giữa sân sau khi đối phương ghi điểm.
Đá vòng cung - Kiểu đá bóng đặt trong đó người đá tiếp cận bóng theo một góc và vung chân đá theo đường vòng cung, thay vì đứng đối diện thẳng với cột gôn. Kỹ thuật này ban đầu được ghi nhận là của Wilf Wooler vào thập niên 1930.
Ruck - Ruck hình thành khi một cầu thủ bị tackle, ngã xuống đất và nhả bóng. Cầu thủ của cả hai đội, trong khi vẫn đứng trên chân, sẽ cố giành quả bóng đang nằm tự do trên mặt đất bằng cách đẩy tràn qua bóng để đồng đội thường bám theo phía sau có thể tiếp cận. Cầu thủ cũng có thể tìm cách giải phóng bóng khỏi đối phương bằng cách dùng chân cào bóng, hành động được gọi là “rucking”.
Rugger - Cách gọi không trang trọng dành cho môn rugby.
Ruggerbugger - Trong từ điển, thuật ngữ này chỉ một người đàn ông theo đuổi văn hóa rugby. Đây là cách nói lỗi thời dùng để mô tả một người chơi rugby.
RWC - Từ viết tắt của Rugby World Cup, giải rugby union quốc tế dành cho nam được tổ chức bốn năm một lần.
S
Scrum - Còn được gọi là scrummage, đây là một phương thức bắt đầu lại trận đấu trong rugby. Các cầu thủ áp sát thành khối, cúi đầu và cố giành quyền kiểm soát bóng. Scrum được sử dụng sau một lỗi vô ý hoặc khi bóng ra ngoài cuộc. Trong rugby union, scrum gồm tám tiền đạo của mỗi đội, với từng đội liên kết thành ba hàng.
Vào scrum - Scrum là cách bắt đầu lại trận đấu sau một tình huống vi phạm luật và được hình thành bởi tám cầu thủ mỗi bên, tức các tiền đạo. Họ “vào scrum” để tạo thành đội hình trước khi bóng được đưa vào. Hooker ở hàng đầu chịu trách nhiệm kiểm soát bóng trong scrum.
Scrum-half - Đây là cầu thủ chủ chốt trong tình huống scrum. Cầu thủ này thường đưa bóng vào scrum, di chuyển đến chân sau cùng của đội hình, nhặt bóng rồi chuyền cho fly-half, người sau đó luân chuyển bóng ra hàng hậu vệ. Khi scrum-half nhặt bóng lên, đối phương có thể tranh bóng và tìm cách tackle bất kỳ cầu thủ nào đang kiểm soát bóng.
Tuyển trạch viên - Người chịu trách nhiệm lựa chọn cầu thủ cho một đội. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh tuyển chọn đội tuyển đại diện ở cấp quốc gia, hạt, bang hoặc địa phương, trong đó tuyển trạch viên hay “hội đồng tuyển chọn” hành động theo thẩm quyền của cơ quan quản lý quốc gia hoặc địa phương tương ứng.
Tình huống cố định - Chỉ tình huống bóng được đưa trở lại trạng thái thi đấu mở, chẳng hạn sau khi trận đấu bị tạm dừng, đặc biệt tại khu vực dành cho các tiền đạo trên sân. Còn được gọi là miếng đánh cố định.
Rugby bảy người - Biến thể của rugby union được phát minh tại Scotland và thi đấu với tổng cộng bảy cầu thủ mỗi đội, gồm ba tiền đạo và bốn hậu vệ. Mỗi hiệp thường chỉ kéo dài bảy phút, dù thời lượng có thể được kéo dài. Số lượng cầu thủ ít thường tạo nên một trận đấu cởi mở và liền mạch.
Dùng giày đẩy cầu thủ - Một ruck thường hình thành tại điểm breakdown, phía trên những cầu thủ tham gia tình huống tackle. Khi các cầu thủ nằm dưới đất ở phía bên kia ruck không rời đi ngay lập tức, những người còn đứng có thể muốn “giúp” họ di chuyển bằng cách dùng giày đẩy họ ra. Hành động tiềm ẩn nguy hiểm này là trái luật và nếu được thực hiện có chủ ý hoặc thiếu thận trọng, nó có thể dẫn đến quả phạt cùng thẻ vàng hoặc thẻ đỏ.
Quả phạt cánh tay ngắn - Được trao sau lỗi kỹ thuật của đội đối phương, chẳng hạn bố trí sai số người trong lineout hoặc câu giờ tại scrum. Trong trường hợp này, đội được hưởng một quả đá phạt tự do; tuy nhiên, nếu họ đá bóng ra touch, đối phương sẽ được quyền ném bóng vào.
Sipi Tau - Vũ điệu chiến trận của Tonga được đội tuyển quốc gia Tonga trình diễn trước các trận đấu quốc tế.
Siva Tau - Vũ điệu chiến trận của Samoa được đội tuyển quốc gia Samoa trình diễn trước các trận đấu quốc tế.
Six Nations - Giải đấu thường niên có sự tham dự của các đội tuyển châu Âu gồm Anh, Pháp, Ireland, Ý, Scotland và Wales. Mỗi quốc gia thi đấu một trận với từng đối thủ trong năm đội còn lại.
Tackle kiểu ngọn giáo - Kiểu tackle nguy hiểm trong đó cầu thủ bị người tackle nhấc lên rồi xoay ngược đầu xuống dưới. Sau đó, người tackle thả hoặc ghì cầu thủ này xuống sân, thường khiến đầu, cổ hoặc vai chạm đất trước.
Springboks - Tên gọi của đội tuyển rugby union quốc gia Nam Phi. Đây là đội tuyển quốc gia của đất nước có môn rugby do South African Rugby Union quản lý.
Chuyền bóng tại chỗ - Chuyền bóng khi đang đứng yên.
Luật Stellenbosch - Bộ luật thử nghiệm của rugby union được World Rugby, khi đó mang tên International Rugby Board (IRB), xem xét trong giai đoạn 2006–2008. Các cuộc thử nghiệm kết thúc vào cuối năm 2008, khi International Rugby Board quyết định thông qua khoảng một nửa số thay đổi được đề xuất.
Đánh bóng trong scrum - Hành động cố giành quyền kiểm soát bóng trong scrum, thường bằng cách dùng gót chân kéo bóng về.
Super 14 - Giải đấu vòng tròn trong đó mỗi đội gặp tất cả các đội còn lại một lần, với sáu hoặc bảy trận sân nhà và sáu hoặc bảy trận sân khách.
Đổi hướng - Một pha điều chỉnh hướng đơn giản: cầu thủ đứng ở một phía của scrum, ruck hoặc maul nhận bóng rồi chuyền cho đồng đội ở phía đối diện.
T
Tackle - Xảy ra khi một hoặc nhiều cầu thủ đối phương, tức người thực hiện tackle, giữ cầu thủ có bóng và thành công trong việc quật hoặc kéo người đó xuống đất rồi ghìm lại. Ngay sau khi khống chế được đối thủ, người thực hiện tackle phải thả cầu thủ bị tackle; cầu thủ này cũng phải lập tức nhả bóng hoặc tìm cách chuyền bóng để trận đấu có thể tiếp tục.
Bắt bóng - Một pha bắt gọn quả bóng được đá tới.
Đá chạm bóng - Thông thường, khi được hưởng quả phạt đền hoặc quả đá phạt tự do, các cầu thủ tấn công xếp thành hàng phía sau người đá. Khi có hiệu lệnh, họ lao lên phía trước. Sau đó, người đá chạm chân vào bóng rồi chuyền cho một trong các cầu thủ phía sau.
Quả phạt đá chạm - Thường được thực hiện ngay lập tức để khai thác sự thiếu tổ chức trong hàng phòng ngự đang lùi về của đối phương. Cầu thủ thả bóng xuống chân rồi đá ngược lên tay mình, hoặc đặt bóng trên sân và đá đi một quãng ngắn trước khi nhặt lại, sau đó tiếp tục đưa bóng lên phía trước.
Tackle chạm chân - Được thực hiện khi một cầu thủ phòng ngự không thể áp sát người mang bóng nhưng có thể lao người về phía chân đối thủ và duỗi tay chạm hoặc móc vào một hay cả hai bàn chân, khiến cầu thủ đó loạng choạng.
Rugby mười người - Biến thể của rugby union trong đó mỗi đội có mười cầu thủ, thường gồm năm tiền đạo và năm hậu vệ. Các trận đấu ngắn hơn nhiều, thường gồm hai hiệp, mỗi hiệp mười phút. Còn được gọi là ten-a-side và Xs.
Luật mười mét - Một dạng luật việt vị nhằm ngăn cầu thủ phòng ngự bị chấn thương khi cố bắt quả bóng được đội tấn công đá về phía trước.
Test - Thuật ngữ được dùng riêng cho các trận đấu giữa hai đội tuyển quốc gia.
Trận Test - Trận đấu rugby union quốc tế thường diễn ra giữa hai đội tuyển quốc gia cấp cao có đầy đủ tư cách Test.
Tight Five - Trong một scrum của rugby union, thuật ngữ này chỉ năm tiền đạo không thuộc nhóm tiền đạo cơ động.
Tighthead - Chỉ vị trí bên phải hooker, với đầu của cầu thủ nằm giữa hooker và loosehead prop của đối phương. Vai trò chính của prop là tạo sự ổn định cho scrum và hỗ trợ hooker nhanh chóng giành bóng.
TMO - Viết tắt của Television Match Official, thường được gọi là trọng tài video, người theo dõi trận đấu qua truyền hình trong những trận được ghi hình.
Touch - Khu vực phía ngoài bao gồm hai đường biên dọc. Các đường biên dọc thường không thuộc khu vực thi đấu vì chúng là một phần của touch. Bóng và cầu thủ mang bóng chưa bị coi là ở trong touch cho đến khi chạm mặt đất.
Đặt bóng xuống - Thuật ngữ thường mô tả việc đội phòng ngự đặt bóng chạm đất trong khu vực in-goal của mình.
Trọng tài biên - Một trong các trọng tài có trách nhiệm theo dõi đường biên dọc trong trận đấu. Người này có thể phất cờ nếu bóng hoặc cầu thủ mang bóng đi vào touch. Các trọng tài biên cũng đứng phía sau cột gôn để xác nhận bàn thắng được ghi sau một quả phạt đền hoặc cú đá chuyển đổi sau try.
Đặt bóng chạm đất - Đội được tính năm điểm khi một cầu thủ đặt bóng chạm đất trong khu vực cầu môn của đối phương.
Touch-in-goal - Thường chỉ hai bên của khu vực in-goal. Đây là bất kỳ khu vực nào trong bốn vùng của sân rugby nằm phía sau phần kéo dài của các vạch cầu môn và bên ngoài các đường touch-in-goal.
Đường biên dọc - Một trong hai đường giới hạn hai cạnh dài của sân rugby.
Tri Nations - Giải đấu thường niên giữa các đội tuyển rugby nam quốc gia của Australia, New Zealand và Nam Phi.
Xe tải và rơ-moóc - Cách nói thông tục chỉ một tình huống cản người vô ý. “Xe tải và rơ-moóc” xảy ra khi cầu thủ mang bóng rời khỏi maul cùng một hoặc nhiều đồng đội. Thông thường, nếu các cầu thủ rời maul với một hoặc nhiều người chạy phía trước người mang bóng, khiến đối phương không có cơ hội tackle hoặc tranh bóng, đó là hành vi cản người. Cầu thủ mang bóng là “rơ-moóc”, còn những cầu thủ cản đường được gọi là “xe tải”.
Try - Được xem là mục tiêu tối thượng của rugby và mang về 5 điểm cho đội! Một cầu thủ đặt bóng chạm đất trên hoặc phía sau vạch cầu môn của đối phương.
Vạch try - Vạch cầu môn thường được gọi là “vạch try”, dù cụm từ này không xuất hiện trong Luật thi đấu. Đây là hai đường thẳng màu trắng nằm ở hai đầu sân, kéo dài hết chiều rộng mặt sân và đi thẳng qua các cột gôn, xác định ranh giới giữa “khu vực thi đấu” và “in-goal”.
Đường hầm - Khoảng trống hình thành giữa hai hàng đầu trong scrum hoặc giữa hai hàng tiền đạo trong lineout.
Đoạt lại bóng - Khi một đội giành quyền kiểm soát bóng, chủ yếu tại điểm breakdown, đội đó được xem là đã đoạt lại bóng từ đối phương. Điều này có thể xảy ra khi cầu thủ phòng ngự cướp bóng từ một cầu thủ tấn công đơn độc, phản ruck, đối phương làm bóng rơi về phía trước, một đường chuyền bị cắt hoặc bóng không thoát ra khỏi maul, khi đó trọng tài trao quyền đưa bóng vào scrum cho đối phương.
Khởi động lại từ vạch 20 mét - Được trao khi một cầu thủ của đội phòng ngự bắt trực tiếp bóng trong khu vực in-goal mà bóng chưa chạm đất.
Thả bóng đá từ vạch 22 mét - Một cú thả bóng đá được thực hiện từ phía sau vạch 22 mét nếu một đội đặt bóng chạm đất trong khu vực in-goal của mình nhưng không phải là đội đưa bóng qua vạch try, hoặc nếu bóng bị đá qua vạch bóng chết từ bất kỳ tình huống nào ngoài quả giao bóng. Bóng chỉ cần vượt qua vạch; tuy nhiên, nếu bóng đi thẳng ra touch, đội nhận bóng sẽ được hưởng scrum tại điểm giữa của vạch 22 mét.
U
Scrum không tranh chấp - Một scrum trong đó đội đưa bóng vào sẽ giành quyền kiểm soát mà không có sự tranh chấp và cả hai đội đều không được phép đẩy khỏi vị trí đánh dấu.
Union - Một cách gọi khác dành cho thể thức rugby phổ biến nhất, với 15, 10 hoặc 7 cầu thủ mỗi bên. Cơ quan tổ chức các trận rugby ở cấp địa phương, khu vực hoặc quốc gia cũng thường được gọi là một union.
Rời khỏi cầu thủ bị tackle - Rời khỏi cầu thủ đội đối phương sau khi thực hiện một pha tackle.
Up and Under - Cú đá có chủ đích đưa bóng lên rất cao nhưng không đi xa, cho phép người đá và các cầu thủ hỗ trợ dễ dàng di chuyển xuống bên dưới điểm bóng rơi. Cú đá được thiết kế để gây áp lực lớn lên đối phương khi họ cố bắt bóng. Còn được gọi là Garryowen.
Tackle thẳng đứng - Trong rugby league, một pha tackle được xem là hoàn tất khi khuỷu tay của cánh tay giữ bóng chạm đất hoặc cầu thủ bị giữ trong tư thế thẳng đứng. Bóng không được di chuyển về phía trước và sau đó phải diễn ra một pha play-the-ball hoặc chuyển giao quyền kiểm soát bóng.
Dùng bóng hoặc mất bóng - Khi maul ngừng tiến về phía trước, trọng tài thường hô “dùng bóng hoặc mất bóng” với đội đang kiểm soát bóng. Điều này có nghĩa đội đó phải chuyền bóng trong vòng 5 giây. Nếu không thể thực hiện, trọng tài sẽ cho scrum và trao quyền đưa bóng vào cho đội không kiểm soát bóng khi maul bắt đầu.
V
Trọng tài video - Television Match Official (TMO), thường được gọi là trọng tài video. Người này theo dõi những trận đấu được truyền hình ghi hình và có thể được trọng tài chính tham vấn nếu chưa chắc chắn về kết quả của một tình huống rugby.
Tự nguyện chịu tackle - Tình huống xảy ra khi cầu thủ đang có bóng chủ động dừng trận đấu dù không bị tackle.
W
Wallaby - Đại diện cho đội tuyển rugby union quốc gia Australia. Đây là đội tuyển đại diện quốc gia của Australia trong môn rugby union. Đội lần đầu thi đấu tại Sydney vào năm 1899 và giành chiến thắng trong trận Test đầu tiên trước đội British Isles.
Cánh hẹp - Còn được gọi là Blindside, đây là phía sân có khoảng trống hẹp hơn tính từ một tình huống cố định, ruck hoặc maul.
Cúp Webb Ellis - Chiếc cúp được đặt tên để tưởng nhớ William Webb Ellis, người thường được ghi nhận là nhà phát minh ra môn rugby. Cúp được trao cho đội vô địch Rugby World Cup nam, giải đấu hàng đầu của rugby union nam quốc tế.
Xoay scrum - Một scrum đã xoay từ 90 độ trở lên được gọi là đã “xoay”. Trọng tài thường yêu cầu thiết lập lại scrum và chuyển quyền đưa bóng vào nếu cho rằng đội tấn công cố ý hoặc liên tục làm xoay scrum.
William Webb - Một giáo sĩ Anh giáo người Anh được cho là đã phát minh ra môn rugby vào năm 1823. Theo lịch sử, William Webb Ellis đã nhặt bóng lên và chạy với bóng trong một trận bóng đá ở trường vào năm 1823, qua đó hình thành lối chơi “rugby”.
Các cầu thủ chạy cánh - Thường là những cầu thủ nhanh nhất đội và là các chân chạy khó lường, sử dụng tốc độ để tránh những pha tackle.
X
XY - Chỉ mười lăm cầu thủ đầu tiên được lựa chọn của một câu lạc bộ hoặc đội rugby. Một đội cũng có thể dùng XV trong tên của mình, được phát âm là “mười lăm”.
Y
Thẻ vàng - Luật World Rugby quy định rằng bất kỳ cầu thủ nào phạm lỗi theo Luật 9 – Chơi xấu sẽ bị phạt thẻ vàng và đình chỉ thi đấu trong mười phút; trong thời gian này, cầu thủ đó cũng không thể được thay thế. Việc nhận thẻ này thường được gọi là bị đưa vào “sin bin”.
Z
Pha tackle số không - Quy tắc này quy định rằng nếu đội phòng ngự “làm bóng rơi về phía trước” hoặc chạm vào bóng khi bóng đang ở trên không và đội tấn công nhanh chóng nhận được bóng, trọng tài có thể quyết định bắt đầu lại số lần tackle thay vì cho scrum. Quy tắc này được gọi là pha tackle số không vì pha tackle tiếp theo được tính là “tackle số không”, thay vì “tackle một” như thông thường.