Thể thaoLive casinoGame bàiXổ sốKhuyến mãi

Góc Nhìn RICWIN: Bảng thuật ngữ bi-a snooker

admin 16/07/2026 lượt xem

0-9 | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z

0-9

22 - Snooker là môn thể thao dùng cơ, được chơi với 22 viên bi, gồm một bi cái màu trắng, 15 bi đỏ trị giá một điểm mỗi viên và sáu bi màu khác nhau: vàng, xanh lá, nâu, xanh dương, hồng và đen. Trận đấu được chia thành các ván và người chơi phải ghi nhiều điểm hơn đối thủ trong một ván để giành chiến thắng.

99 - Khi một người chơi đạt 99 điểm, bi đỏ sẽ được tính là +1 đối với người đó và không bị trừ 10 điểm ngay cả khi không đánh trúng bi đỏ. Vì vậy, người chơi đang có 99 điểm sẽ giữ nguyên số điểm này cho đến khi đưa được bi đỏ vào lỗ hoặc phạm lỗi. Người đó vẫn có thể đưa các bi khác vào lỗ để tiếp tục ở lại bàn nhưng sẽ không được tính điểm cho những viên bi ấy.

A

Một lượt cơ ghi điểm - Một chuỗi cú đánh ghi điểm — số điểm ghi được trong một lượt cơ.

Phía trên - Thuật ngữ dùng để chỉ vị trí của bi cái.

Vào thế đánh - Chỉ những chuyển động cơ ban đầu mà người chơi thực hiện khi ổn định tư thế và chuẩn bị đánh bi cái.

Thể thức dẫn trước hoặc phiên đấu - Thể thức thi đấu trong đó người chơi phải tạo được cách biệt bằng một số ván đã định để giành chiến thắng.

Đường ngắm - Đường tưởng tượng kéo từ hướng di chuyển mong muốn của bi mục tiêu — thường là tâm lỗ — đến tâm của bi mục tiêu.

Góc đánh - Snooker thường được chơi bởi một hoặc hai người chơi hay đội. Người chơi cần có kỹ năng xác định đúng góc mà bi phải di chuyển để đi vào một trong sáu lỗ nằm quanh mép bàn snooker.

Cú đánh tạo góc - Cú đánh yêu cầu bi cái đẩy bi mục tiêu theo một hướng không thẳng trực diện.

Bi bị chắn góc - Chỉ bi cái nằm ở miệng lỗ theo cách khiến người chơi không thể đánh trực tiếp vào bi hợp lệ.

Đỉnh tam giác - Thuật ngữ chỉ vị trí của viên bi ở phía trước trong khuôn xếp bi.

Chạy quanh bàn - Thuật ngữ mô tả cú đánh trong đó bi cái chạm từ ba băng trở lên, thường bao gồm cả hai băng ngắn, nhằm ghi điểm.

B

Cú cắt ngược - Cú đánh cắt mà nếu kẻ một đường từ bi cái đến băng phía sau bi mục tiêu, vuông góc với băng ấy, bi mục tiêu sẽ nằm nhô ra phía trước đường này theo hướng lỗ được ngắm đến.

Đưa cơ ra sau - Chuyển động lùi của cơ trước khi đánh.

Xoáy lùi - Bi xoay theo hướng ngược với hướng di chuyển. Xoáy lùi được tạo ra bằng cách đánh vào phần dưới tâm bi cái, khiến bi xoay theo hướng ngược với hướng chuyển động. Để tạo xoáy lùi, người chơi phải nâng nhẹ đuôi cơ để có thể đánh vào phần dưới của bi cái.

Vải baize - Loại vải len dày, mềm dẻo và thô, có kết cấu tương tự nỉ. Vải thường được nhuộm màu xanh lá và dùng để phủ bàn snooker. Bề mặt vải baize không hoàn toàn nhẵn mà có một chiều tuyết vải, với các “sợi lông” len nhô lên trên.

Điểm cân bằng - Điểm thường nằm cách đáy cơ khoảng 18 inch, nơi cây cơ có thể giữ thăng bằng khi đặt trên một bàn tay.

Vùng baulk - Khu vực trên bàn bi-a nằm phía sau đường baulk. Bi cái được đánh đi từ khu vực này khi bắt đầu và bi trong tay cũng phải được đặt tại đây để thực hiện cú đánh.

Đường baulk - Đường kẻ ngang bàn bi-a, nơi đặt các bi cái khi bắt đầu trận đấu. Đường này xác định phạm vi của vùng “baulk”. Trên bàn tiêu chuẩn, đường được kẻ cách mặt băng đáy 29 inch và song song với băng này.

Bi màu trên đường baulk - Một trong ba bi màu được đặt tại các điểm trên đường baulk.

Băng baulk - Băng đối diện với băng đầu bàn, nằm giữa lỗ bi vàng và lỗ bi xanh lá.

Bi - Vật thể hình cầu làm bằng nhựa resin dùng để thi đấu. Snooker được chơi trên một bàn lớn với 22 viên bi, gồm một bi trắng là bi cái; 15 bi đỏ, mỗi viên trị giá 1 điểm; một bi vàng trị giá 2 điểm; một bi xanh lá trị giá 3 điểm; một bi nâu trị giá 4 điểm; một bi xanh dương trị giá 5 điểm; một bi hồng trị giá 6 điểm; và một bi đen trị giá 7 điểm. Người chơi dùng một cây cơ dài để đánh bi trắng và ghi điểm bằng cách đưa các bi màu vào những lỗ nằm quanh bàn.

Các môn thể thao với bóng hoặc bi - Còn gọi là các môn bóng, chỉ mọi loại hình thi đấu sử dụng bóng hoặc bi như một phần của cuộc chơi. Snooker là một trong số đó, được chơi với 15 bi mục tiêu màu đỏ đặc không đánh số, sáu bi mục tiêu có màu khác và một bi cái gọi là bi trắng. Mục tiêu là đưa bi vào lỗ đúng luật và ghi nhiều điểm hơn đối thủ.

Bi trong tay - Tình huống mà lỗi của một người chơi, chẳng hạn như đánh bi cái vào lỗ, cho phép đối thủ cầm bi cái và đặt nó ở bất kỳ vị trí nào phía sau đường baulk.

Bi hợp lệ - Bất kỳ viên bi nào có thể được bi cái chạm đầu tiên một cách hợp lệ, hoặc viên bi không thể được chạm theo cách đó nhưng vẫn có thể được đưa vào lỗ hợp lệ, đều được gọi là bi hợp lệ.

Tay chơi đập bi - Cách gọi mang tính miệt thị dành cho người chơi giải trí hoặc người mới bắt đầu chỉ biết “đập” bi mà không quan tâm đến vị trí hay kiểm soát bi cái; cũng ám chỉ xu hướng của người mới thường đánh bi cái mạnh hơn mức cần thiết.

Cú đánh băng - Cú đánh trong đó bi mục tiêu chạm một hoặc nhiều băng trước khi vào lỗ.

Cú đánh bi mục tiêu qua băng - Cú đánh trong đó bi mục tiêu chạm ít nhất một băng trước khi vào lỗ. Tiếp xúc nhẹ khi bi chạy dọc và sát băng không được tính là chạm băng hay đánh băng.

Kẻ man rợ - Từ lóng trong snooker, chỉ một trận đòn nặng hoàn toàn xứng đáng dành cho những kẻ cố tình chơi gian — đánh thật mạnh khiến bi trông như một khối bầy nhầy xấu xí.

Vùng baulk - Khu vực thường sâu 29 inch, nằm giữa đường baulk và băng đáy. Khu vực này không có ý nghĩa trong snooker và chỉ được sử dụng trong các nội dung bi-a Anh.

Bi màu trên đường baulk - Một trong ba bi màu được đặt trên đường baulk.

Băng baulk - Băng đối diện với băng đầu bàn và nằm giữa lỗ bi vàng với lỗ bi xanh lá.

Đường baulk - Đường thẳng cách mặt băng đáy 29 inch và song song với băng này. Đường chạy ngang bàn bi-a và là nơi đặt các bi cái khi bắt đầu trận đấu.

Mặt bàn - Thường chỉ bề mặt phẳng phủ vải ở bên trong các băng; khu vực thi đấu không bao gồm các băng.

Bi-a - Thuật ngữ chỉ các trò chơi giữa hai người trên một chiếc bàn phủ vải mềm, trong đó người chơi dùng một cây gậy dài gọi là cơ để đánh các viên bi va vào nhau và đi vào những lỗ quanh bàn.

Bi đen - Còn gọi là blackball, viên bi có giá trị cao nhất trên bàn snooker, trị giá bảy điểm. Trong snooker Mỹ, số bảy thực sự được in trên bề mặt viên bi này.

Blackball - Còn gọi là “bi đen”, viên bi có giá trị cao nhất trên bàn và mang lại bảy điểm.

Cú đánh thử thách thần kinh - Bất kỳ cú đánh phức tạp nào phải được thực hiện dưới áp lực.

Bi xanh dương - Thường chỉ bi màu xanh dương. Bi trị giá 5 điểm và được đặt tại điểm xanh dương ở giữa bàn.

Chai - Vật chứa bằng da hoặc nhựa có hình dạng đặc biệt, được sử dụng trong nhiều trò chơi khác nhau.

Băng đáy - Băng nằm ở đầu bàn snooker gần khu vực chữ D nhất.

Cầu tay vòng kín - Kiểu cầu tay được tạo giữa ngón cái và ngón trỏ, hình thành một vòng để cơ đi xuyên qua.

Lượt cơ ghi điểm - Tổng số điểm ghi được trong một lượt đánh.

Cú khai cuộc - Thường chỉ cú đánh đầu tiên trong phần lớn các loại hình bi-a. Cú đánh được dùng để phá cụm bi đã được xếp sát nhau.

Vi phạm khi khai cuộc - Vi phạm quy tắc đặc biệt chỉ áp dụng đối với cú khai cuộc trong một số trò chơi nhất định. Nếu luật của trò chơi cụ thể không quy định, vi phạm khi khai cuộc không được coi là một lỗi.

Cú bricole - Cú đánh trong đó bi cái chạm băng sau khi chạm bi mục tiêu và trước khi chạm một viên bi khác.

Cầu tay - Điểm tựa cho cơ được tạo bằng cách đặt các ngón tay lên bàn và nâng ngón cái. Đây là cách bố trí bàn tay để giữ và dẫn hướng phần thân cơ trong khi đánh.

Tay làm cầu - Cánh tay tựa trên bàn để đỡ cơ thể và giúp thiết lập tư thế chính xác.

Bi nâu - Còn gọi là nâu, bi màu có giá trị cao nhất trong vùng baulk, trị giá 4 điểm.

Vượt điểm - Khi tổng điểm cuối cùng vượt quá 41 điểm.

Đuôi cơ - Phần đầu dày hơn của cây cơ, đối diện với đầu cơ. Trên cây cơ hai khúc, phần đuôi thường rộng dần đến khớp nối.

C

Bi được chỉ định - Viên bi cụ thể mà người chơi tuyên bố sẽ đưa vào lỗ trong một cú đánh.

Lỗ được chỉ định - Lỗ mà người chơi tuyên bố sẽ đưa bi vào.

Cú carom - Cú đánh khiến bi cái lần lượt tiếp xúc với hai bi mục tiêu.

Điểm giữa bàn - Điểm nằm tại tâm hình học của mặt bàn, thường là điểm xanh dương trong snooker. Điểm này nằm tại giao điểm của đường ngang giữa bàn và đường dọc giữa bàn.

Century - Lượt cơ từ 100 điểm trở lên, trong đó người chơi đưa vào lỗ ít nhất 26 viên bi liên tiếp.

Dọn bàn - Khi người chơi đưa thành công toàn bộ các bi mục tiêu hợp lệ vào lỗ trong một ván, người đó được coi là đã “dọn sạch” hoặc “dọn bàn”.

Cú double mũ chéo - Một kiểu đánh bi mục tiêu qua ba băng, chẳng hạn chạy vòng quanh các bi màu vùng baulk rồi vào lỗ giữa.

Bị móc ở góc lỗ - Khi góc lỗ cản trở đường thẳng từ bi cái đến bi mục tiêu, bi cái được coi là bị móc ở góc lỗ; tương tự trạng thái bị chắn góc.

Điểm ghi được - Một cú đánh thành công mang lại điểm.

Cú coup - Hành động đưa một viên bi vào lỗ mà không chạm một viên bi khác.

- Thường chỉ cây cơ dài khoảng 55–60 inch, có gắn đầu cơ và được dùng để tác động vào các viên bi-a.

Đánh chéo vào lỗ góc - Thuật ngữ mô tả cú đánh băng trong đó bi bật lại từ một băng rồi đi vào lỗ góc.

Đánh chéo vào lỗ giữa - Thuật ngữ mô tả cú đánh băng trong đó bi bật lại từ một băng rồi đi vào lỗ bên.

Cú đánh ngang bàn - Cú ghi điểm được thực hiện bằng cách đánh bi cái ngang qua bàn giữa hai băng dài.

Vùng góc crotch - Phần góc của bàn carom trong bi-a băng thẳng, nơi người chơi không được ghi quá ba điểm liên tiếp với các viên bi trước khi đưa ít nhất một bi mục tiêu ra khỏi khu vực. Bốn vùng crotch là những khoảng nằm trong các đường crotch nối từ nút kim cương thứ nhất trên băng ngắn đến nút kim cương thứ hai trên băng dài.

Nạng cơ - Từ lóng chỉ “gậy kê cơ”.

- Dụng cụ thuôn dần, thường làm bằng gỗ, được dùng để đánh bi cái nhằm thực hiện các cú carom hoặc cú đánh trong bi-a lỗ. Còn gọi là cây cơ.

Bi cái - Viên bi trắng thường không đánh số và luôn được cơ tác động trong khi thi đấu.

Bi cái trong tay - Bi cái có thể được đặt vào cuộc tại bất kỳ vị trí nào trên mặt bàn thi đấu.

Bi cái trong tay phía sau đường đầu bàn - Bi cái có thể được đặt vào cuộc ở bất kỳ vị trí nào giữa đường đầu bàn và băng ở đầu bàn, miễn là không tiếp xúc với bi mục tiêu.

Bi cái trong tay trong vùng chữ D - Xem “bi cái trong tay trong nửa vòng tròn”.

Bi cái trong tay trong nửa vòng tròn - Thường có nghĩa là bi cái đã rơi vào lỗ hoặc bị đánh văng khỏi bàn. Đáy bi cái có thể được đặt ở bất kỳ vị trí nào bên trong hoặc trên đường nửa vòng tròn. Bi vẫn được coi là trong tay cho đến khi người chơi dùng đầu cơ đánh vào bi cái hoặc phạm lỗi trong lúc bi đang ở trên bàn.

Đầu cơ - Miếng vật liệu, thường bằng da, được gắn ở đầu cây cơ và tiếp xúc với bi cái.

Cơ thủ - Người chơi các môn thể thao dùng cơ.

Cú đánh cong - Cú đánh tạo một đường cong vừa phải cho quỹ đạo bi cái bằng cách nâng cơ và sử dụng xoáy ngang; hoặc cú đánh sử dụng kỹ thuật này. Còn gọi là cú semi-massé.

Băng - Phần đệm đàn hồi thường được lắp trên thành bàn, làm bằng cao su hoặc cao su tổng hợp, giúp bi bật trở lại.

Cú đánh cắt - Bất kỳ cú đánh nào không tạo ra va chạm tâm đối tâm, nhưng thuật ngữ hầu như luôn được dùng để mô tả cú đánh có góc tiếp xúc lớn hơn một mức nhỏ.

D

Cú đánh hãm bi - Còn gọi là cú kill, được thực hiện nhằm làm chậm hoặc “triệt tiêu” tốc độ của bi cái nhiều nhất có thể sau khi chạm bi mục tiêu; thường là cú đánh xoáy lùi kết hợp với xoáy ngang vào trong.

Tổ hợp bi chết - Vị trí của hai hoặc nhiều bi đỏ giúp một viên bi có thể đi vào lỗ bằng cú đánh tổ hợp.

Phong độ hoàn hảo - Màn thi đấu không tì vết của một người chơi, trong đó họ không “đánh hỏng” và mọi thứ dường như diễn ra rất dễ dàng.

Xoáy lùi cực mạnh - Khi bi cái được truyền độ xoáy lùi rất lớn.

Nút kim cương - Các dấu hoặc miếng khảm trên thành bàn, được dùng làm điểm định vị hoặc điểm ngắm. Những nút kim cương rất quan trọng đối với nhiều hệ thống tính toán mà người chơi bi-a carom và bi-a lỗ sử dụng.

Cú double - Tại Vương quốc Anh, cú đánh băng thường được gọi là double. Trong cú đánh này, bi mục tiêu được đưa chạm một hoặc nhiều băng trước khi vào lỗ.

Đánh chạm hai lần - Khi đầu cơ chạm bi cái hai lần trong cùng một cú đánh.

Va chạm kép - Tình huống một viên bi va vào một viên khác nằm gần băng, sau đó viên bi bị đánh bật trở lại và va tiếp vào viên đã đánh nó; thường là ngoài ý muốn nhưng không phải lúc nào cũng vậy.

Cú kéo - Khi bi cái xoáy ngược trở lại sau va chạm thẳng với một viên bi khác nhờ được truyền xoáy lùi trong lúc đánh.

Cú gom bi thả - Cú đánh trong đó bi mục tiêu đầu tiên kết nối hoặc tụ lại với bi cái và bi mục tiêu còn lại, đặc biệt ở đầu trên của bàn.

E

Bi số tám - Chỉ bi đen trong pool.

Ép-phê ngang - Khi bi cái được đánh lệch sang một bên so với trục dọc, tạo ra “xoáy ngang”, trong bi-a gọi là “English”. Hiện tượng này cũng có thể xảy ra khi một viên bi va vào viên khác hoặc va vào băng.

F

Cú đánh lướt mỏng - Cú cắt cực mỏng, trong đó bi cái chỉ vừa đủ sượt qua hoặc tiếp xúc rất nhẹ với bi mục tiêu.

Phíp cơ - Miếng vật liệu bảo vệ, thường bằng nhựa, sừng hoặc kim loại, nằm ở đầu thân cơ và là nơi gắn đầu cơ. Mục đích chính là bảo vệ phần gỗ ở đầu thân cơ. Phíp cho phép người chơi thay đầu cơ mà không làm hỏng gỗ, đồng thời ảnh hưởng đến hình thức, cảm giác “đánh” và âm thanh của cây cơ.

Năm phần tám bi - Chỉ độ lệch của bi mục tiêu so với điểm tiếp xúc với bi cái; năm phần tám tương ứng với góc 22,1 độ.

Cụm bi có hàng sau phẳng - Tình huống trong một ván khi hàng đầu tiên của những bi đỏ còn lại kết thành cụm tại vị trí cụm bi ban đầu và nằm trên một đường ngang thẳng.

Cú ăn may - Đưa bi vào lỗ ngoài dự tính và theo cách không được lên kế hoạch.

Cú đánh chạy tới - Cú đánh trong đó bi cái được tác động phía trên tâm, tạo xoáy tiến khiến nó tiếp tục lăn về phía trước sau khi chạm bi mục tiêu.

Động tác theo cơ - Chuyển động tiếp tục của cây cơ sau khi tiếp xúc với bi cái, đi xuyên qua vùng trước đó do bi cái chiếm giữ.

Chân bàn - Đầu bàn carom hoặc bi-a lỗ nơi các viên bi được xếp hay đặt khi bắt đầu trận đấu.

Đường chân bàn - Đường tưởng tượng chạy ngang bàn bi-a từ nút kim cương thứ hai trên một băng dài đến nút kim cương thứ hai tương ứng trên băng dài đối diện, ở đầu xếp bi của bàn. Đường chân bàn giao với đường dọc bàn tại điểm chân bàn.

Lực cưỡng bức - Khi người chơi tác động lực mạnh vào bi cái, làm biến đổi và thay đổi các góc tự nhiên cũng như chuyển động của bi.

Cú xoáy tiến cưỡng bức - Cú đánh có độ xoáy tiến lớn, thường đi thẳng vào rồi “xuyên qua” bi mục tiêu.

Cú chạy tới cưỡng bức - Cú đánh chạy tới với độ xoáy tiến cực lớn và tốc độ cao. Cụm từ này thường được dùng khi nói về cú chạy tới thẳng lỗ hoặc có góc cắt nhỏ.

Lỗi - Hành vi vi phạm luật thi đấu, thường dẫn đến một hình phạt.

Ván hoặc khuôn xếp bi - Thường chỉ khuôn tam giác bằng gỗ dùng để xếp bi, hoặc một ván đấu đơn lẻ trong snooker, thường được gọi là frame.

Bi tự do - Khi người chơi rơi vào thế snooker sau một cú đánh phạm lỗi, họ được trao một “bi tự do”; nếu đưa được bi này vào lỗ, người chơi nhận số điểm bằng giá trị của bi hợp lệ.

Chạm toàn bi - Cú đánh thẳng được thực hiện hoàn hảo, với đường ngắm đi qua tâm bi cái và tâm bi mục tiêu.

G

Trận đấu - Trình tự thi đấu bắt đầu khi trọng tài hoàn tất việc xếp bi và kết thúc sau một cú đánh hợp lệ đưa viên bi bắt buộc cuối cùng vào lỗ.

Bi quyết định trận đấu - Viên bi mà nếu được đưa vào lỗ hợp lệ sẽ mang lại chiến thắng trong trận đấu.

Thỏa thuận chia thưởng - Khi hai người chơi thỏa thuận trong một giải đấu rằng người sẽ giành được một khoản tiền thưởng nhất định nếu thắng trận phải chia một tỷ lệ cụ thể của số tiền đó cho người thua.

Bi ma - Phương pháp ngắm phổ biến, trong đó người chơi hình dung một viên bi ảo nằm sát bi mục tiêu tại điểm mà đường tưởng tượng nối tâm hai viên hướng đến mục tiêu mong muốn. Sau đó, bi cái được đánh về phía tâm của “bi ma” để lý tưởng nhất là va vào bi mục tiêu tại đúng điểm tiếp xúc cần ngắm.

Thua sạch - Mô tả xu hướng của một người chơi đang thua một khoản tiền nhỏ khi cá cược đột ngột tăng tiền cược mạnh, rồi thường tiếp tục thua cho đến khi cháy túi.

Điểm xanh lá - Điểm ở bên trái đường baulk, nơi đặt bi xanh lá.

Bi xanh lá - Bi màu trị giá ba điểm trong một ván đấu.

Lỗ xanh lá - Lỗ nằm gần điểm xanh lá nhất.

Cú gom bi - Cú đánh trong các nội dung carom có kết quả cuối cùng là tất cả các viên bi nằm gần nhau; lý tưởng nhất là ở vị trí thuận lợi để bắt đầu một chuỗi đánh gom trong cú tiếp theo.

Cách cầm cơ - Cách người chơi dùng tay giữ phần đuôi cơ.

H

Tiếp xúc nửa bi - Khi sau cú đánh, hình chiếu của bi cái che phủ một nửa bi mục tiêu.

Cơ half-butt - Cây cơ dài bảy foot rưỡi, dùng cùng loại gậy kê tương ứng cho những cú đánh nằm ngoài tầm với của gậy kê thông thường.

Thi đấu chấp - Khi cách tính điểm hoặc luật chơi được điều chỉnh để những người có trình độ khác nhau có thể cạnh tranh trong điều kiện cân bằng hơn.

Cú hazard - Cú đánh ghi điểm được thực hiện khi một viên bi không phải bi của người đánh đi vào lỗ — gọi là winning hazard — hoặc khi chính bi cái của người đánh đi vào lỗ — gọi là losing hazard.

Băng đầu bàn - Đầu bàn nơi cuộc chơi bắt đầu, gần đường baulk nhất.

Ôm băng - Khi một viên bi lăn dọc sát mép băng.

I

In-off - Chỉ losing hazard, tức trường hợp bi cái đi vào lỗ sau khi tiếp xúc với bi mục tiêu. Đây thường là lỗi trong phần lớn các trò chơi, tương đương lỗi đánh bi cái vào lỗ trong snooker.

J

Má lỗ - Phần băng nghiêng được cắt theo góc để tạo khoảng mở từ mặt bàn vào lỗ.

Bi mắc ở miệng lỗ - Viên bi không thể rơi xuống vì bật qua lại giữa hai má lỗ.

Jenny - Một thuật ngữ khác dùng để chỉ cú in-off.

Cú nhảy bi - Cú đánh trong đó bi cái được chủ động làm cho rời khỏi mặt bàn.

Bi bị đánh nhảy - Viên bi được đánh theo cách khiến nó nhảy qua một viên bi khác.

K

Bi then chốt - Viên bi thứ 14 trong mỗi khuôn bi, có vai trò quan trọng trong việc giành vị trí thuận lợi cho cú đánh đầu tiên — hay cú khai cuộc — mang tính quyết định sau mỗi lần xếp lại bi.

Cú đánh bi cái qua băng - Cú đánh trong đó bi cái được đưa chạm một hoặc nhiều băng trước khi đi đến mục tiêu dự kiến, thường là bi mục tiêu. Còn gọi là “kick”.

Cú đánh hãm bi - Cú đánh nhằm làm chậm hoặc “triệt tiêu” tốc độ của bi cái sau khi chạm bi mục tiêu; thường là cú xoáy lùi kết hợp với xoáy ngang vào trong. Còn gọi là cú dead-ball.

Cú kiss - Cú đánh trong đó bi cái tiếp xúc với nhiều hơn một bi mục tiêu; chẳng hạn, bi cái có thể sượt từ một bi mục tiêu sang một bi khác để ghi điểm bằng viên sau.

Kiss-out - Khi cú đánh thất bại do các viên bi vô tình va vào nhau.

Nhà bếp - Phần bàn nằm phía sau đường đầu bàn.

L

Cú chạy nhiều băng - Cú đánh trong đó bi cái chạm từ ba băng trở lên trước khi tiếp xúc với các bi mục tiêu.

Thi đánh chọn quyền khai cuộc - Quy trình xác định người chơi đầu tiên của trận đấu. Mỗi người đánh một viên bi từ phía sau đường đầu bàn đến băng chân bàn, cố gắng đưa bi quay lại càng gần băng đầu bàn càng tốt.

Thế bi để lại - Thuật ngữ diễn tả độ khó của cú đánh được để lại cho đối thủ. Thường chỉ vị trí của bi cái sau một cú đánh.

Thuận mắt trái - Khi mắt trái của người chơi chiếm ưu thế hơn mắt phải.

Cú đánh giấu nghề - Cú đánh cố tình thực hiện theo cách thiếu chuyên nghiệp nhằm che giấu năng lực thật sự của người chơi.

Cho rút lui - Cho phép đối thủ ngừng chơi một loạt trận có đặt tiền để đổi lấy một thứ gì đó.

Gậy kê dài - Phiên bản dài hơn của gậy kê, dùng để vươn tới vị trí xa hơn.

Cú double dọc bàn - Khi người chơi thực hiện cú đánh băng dọc theo chiều dài bàn, cho bi chạm băng ngắn rồi đi vào lỗ góc, thay vì kiểu đánh ngang chiều rộng bàn vào lỗ giữa hoặc lỗ góc phổ biến hơn.

Đường dọc bàn - Đường tưởng tượng chia đôi bàn theo chiều dài.

Cơ đuôi dài - Dùng để thực hiện cú đánh rất xa ở đầu kia của bàn. Cơ thường dài 9 foot.

Cầu tay vòng - Nâng ngón trỏ để cơ chạy qua; kiểu cầu tay được dùng khi đánh từ trên băng.

M

Cú massé - Cú đánh trong đó bi cái được truyền độ xoáy ngang rất lớn bằng cách nâng đuôi cơ tạo với mặt bàn một góc từ 30 đến 90 độ. Bi cái thường chạy theo quỹ đạo cong và độ cong tăng lên khi độ cao của cây cơ tăng.

Trận đấu - Cuộc tranh tài tổng thể giữa hai người chơi hoặc hai đội, thường gồm một số ván hay trận nhỏ được ấn định trước, đôi khi được sắp xếp thành các vòng.

Gậy kê cơ - Cây gậy đặc biệt dùng để đỡ cây cơ, thay thế cho bàn tay làm cầu. Gậy có đầu gắn dạng rãnh, khe hoặc giá đỡ và thường chỉ được dùng khi người chơi không thể dễ dàng vươn tới cú đánh bằng cầu tay.

Trượt đầu cơ - Khi đầu cơ tiếp xúc không đúng cách với bi cái rồi trượt ra. Hiện tượng này xảy ra do đầu cơ thiếu lơ, đầu cơ không phù hợp hoặc được bảo dưỡng kém, hay người chơi không đánh xuyên thẳng qua bi cái vì điều hướng cơ sai.

Lỗi đánh trượt và không nỗ lực hợp lý - Khi bi cái không chạm trước tiên vào một bi hợp lệ và trọng tài nhận định rằng người chơi đã không thực hiện nỗ lực đầy đủ để đánh trúng bi theo khả năng của mình.

Lượt cơ tối đa - Còn gọi là maximum, thường là 147 điểm và được đọc là “một-bốn-bảy”. Người chơi đạt lượt cơ tối đa bằng cách đưa cả 15 bi đỏ vào lỗ kèm theo 15 bi đen để ghi 120 điểm, sau đó đưa toàn bộ 6 bi màu vào lỗ để ghi thêm 27 điểm. Đây được coi là thành tích lớn nhất trong một ván snooker.

Bi quyết định tiền thưởng - Tên gọi của viên bi mà nếu được đưa vào lỗ hợp lệ sẽ giúp người chơi thắng trận; nếu bị đưa vào lỗ trái luật, người chơi sẽ thua trận hoặc bị tính lỗi.

Bàn đánh tiền - Bàn thường được dành riêng cho các trận đấu tiền. Chất lượng của bàn này thường vượt trội vì được bảo dưỡng thường xuyên và có miệng lỗ hẹp.

Đầu cơ xòe nấm - Phần da đầu cơ tràn ra ngoài phíp do bị nén cứng sau nhiều lần va chạm với bi cái mà không được bảo dưỡng đúng cách. Còn gọi là đầu cơ bị xòe nấm.

N

Góc tự nhiên - Quỹ đạo của bi cái sau khi tiếp xúc với một viên bi hoặc băng, trong trường hợp được đánh với lực cưỡng bức và không có độ xoáy.

Cú kéo ngắn - Cú đánh ngắn, dứt khoát, được dùng khi một cú kéo thông thường có thể gây lỗi vì bi cái lùi trở lại chạm đầu cơ.

Siết cơ - Khi người chơi nắm cơ quá chặt lúc tác động vào bi trắng.

Bi được đề cử - Bi mục tiêu mà người chơi tuyên bố sẽ cho bi cái chạm đầu tiên.

O

Bi màu hợp lệ - Bi màu không phải bi đỏ mà người chơi dự định đưa vào lỗ một cách hợp lệ.

Bi mục tiêu - Viên bi được nhắm đến, thường là viên bi sẽ bị đánh trúng.

Bi trắng của đối phương - Cụm từ dùng để chỉ bi cái của đối thủ khi người sắp thực hiện cú đánh đang ở bàn.

Ở ván quyết định - Chỉ người chơi chỉ cần thắng thêm một ván nữa để giành chiến thắng chung cuộc.

Thắng ngay từ cú khai cuộc - Giành chiến thắng ở cú khai cuộc bằng cách đưa bi quyết định trận đấu vào lỗ. Thuật ngữ này thường được dùng trong bi 9, nơi người chơi có thể thắng bằng cách đưa bi số 9 vào lỗ ở bất kỳ thời điểm nào bằng một cú đánh hợp lệ.

Cầu tay mở - Cầu tay trong đó không có ngón tay nào tạo thành vòng phía trên thân cơ.

Bi cam - Joe Davis đã bổ sung hai bi màu vào snooker để tạo ra nội dung “Snooker Plus”. Bi cam trị giá 8 điểm và được đặt ở vị trí giữa điểm hồng với điểm xanh dương.

Ép-phê ngoài - Cú đánh vào bi cái trong đó đầu cơ tiếp xúc ở phía ngoài góc đánh.

P

Vị trí - Còn gọi là thế bi. Vị trí của bi cái sau mỗi cú đánh trong tương quan với cú đánh dự kiến tiếp theo.

Điểm kim tự tháp - Còn gọi là điểm hồng, nằm giữa điểm trung tâm và mặt băng đầu trên.

Cụm bi - Nhóm bi đỏ thường còn nằm dưới điểm hồng trong giai đoạn đầu của một ván, không tính những bi đỏ đã tách ra và nằm ở vị trí có thể đưa vào lỗ.

Khoảng dừng - Thời điểm các động tác nhấp cơ kết thúc trong quá trình chuẩn bị đánh.

Bi hồng - Bi màu có giá trị cao thứ hai, còn gọi là hồng, mang lại sáu điểm cho người chơi. Số “6” được in trên bề mặt viên bi.

Đánh không xoáy - Đánh vào chính giữa bi cái mà không tạo bất kỳ độ xoáy nào.

Đầu nhọn của cơ - Thuật ngữ trước đây được dùng khi người chơi có thể sử dụng cả hai đầu cây cơ để đánh bi cái. Tuy nhiên, hiện nay nó được gọi là đầu có gắn “đầu cơ”.

Đưa bi vào lỗ - Thuật ngữ chỉ một viên bi được đánh vào lỗ.

Tay chuyên đưa bi vào lỗ - Cách gọi của người Anh dành cho người thiếu kinh nghiệm hoặc hiểu biết về trò chơi, có thể giỏi đưa từng viên bi riêng lẻ vào lỗ nhưng không cân nhắc các chiến thuật như điều bi hay phòng thủ.

Góc vào lỗ - Góc cần thiết được tạo thành giữa đường đi của bi cái và đường đi của bi mục tiêu tại thời điểm tiếp xúc để đưa bi mục tiêu vào lỗ. Góc này thường được đo theo tâm lỗ.

Cú đánh lực - Thuật ngữ chỉ kỹ thuật điều cơ nâng cao được thực hiện với tốc độ và lực mạnh.

Q

Chạm một phần tư bi - Cú đánh trong đó đường ngắm đi qua tâm bi cái và cách mép ngoài của bi mục tiêu một khoảng bằng một phần tư đường kính của nó.

R

Khuôn xếp bi - Dụng cụ hình tam giác dùng để gom các viên bi vào đội hình cần thiết trước khi thi đấu.

Thành băng - Thường được gọi là thành gắn băng. Đây là các cạnh khung bàn nơi lắp băng đàn hồi và khảm các nút kim cương chỉ hướng trên những bàn có trang bị. Thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho “băng”.

Cào cơ - Từ lóng chỉ gậy kê cơ. Thuật ngữ thường được dùng khi người chơi không thể dễ dàng dùng cầu tay vì tư thế sẽ rất bất tiện. Gậy kê có thể được gọi là “cào” vì hình dáng giống một chiếc cào thật.

Đưa bi vào lỗ nhờ may mắn - Từ lóng chỉ việc tình cờ đưa được bi vào lỗ.

Xếp lại bi - Việc hủy một ván theo thỏa thuận giữa các người chơi để bi được xếp lại và ván đấu bắt đầu từ đầu, không làm thay đổi tỷ số tính từ ván hoàn tất gần nhất.

Cú đánh cứu tình thế - Cú ghi điểm phức tạp hoặc khó thực hiện sau khi người chơi đánh mất vị trí thuận lợi trong một lượt cơ.

Bi đỏ - Một trong 15 viên bi trong snooker, mỗi viên trị giá 1 điểm và có thể được đưa vào lỗ theo bất kỳ thứ tự nào. Trong một lượt cơ, người chơi trước tiên phải đưa một bi đỏ vào lỗ, sau đó là một bi màu, rồi tiếp tục bi đỏ và bi màu cho đến khi hết bi đỏ; tiếp đó, sáu bi màu đã được đặt lại phải được đưa vào lỗ theo đúng thứ tự.

Trọng tài - Người phụ trách trận đấu. Vai trò chính là bảo đảm cả hai người chơi tuân thủ đúng luật của nội dung đang thi đấu, đồng thời xếp bi cho mỗi ván, đặt lại bi màu, bảo quản các dụng cụ liên quan đến bàn và thực hiện những nhiệm vụ khác. Còn gọi là người điều hành trận đấu.

Ép-phê ngược - Độ xoáy ngang trên bi cái khiến nó bật khỏi băng theo hướng bất thường, ngược với động lượng và hướng di chuyển của bi thay vì thuận theo chúng.

Thuận mắt phải - Khi mắt phải của người chơi chiếm ưu thế hơn mắt trái.

Cú lăn áp sát - Cú đánh nhẹ bi cái để đưa nó áp sát nhất có thể vào phía sau một bi mục tiêu, với hy vọng tạo ra thế snooker.

Thể thức vòng tròn - Thể thức giải đấu trong đó mỗi người tham dự gặp tất cả những người tham dự khác ít nhất một lần. Hiểu đơn giản là mỗi đội chủ nhà thi đấu một lần với từng đội khách trong giải.

Trận phân thắng bại - Trận đấu quyết định giữa hai đối thủ đang hòa nhau.

Phá cụm bi - Cách gọi của người Anh dành cho việc tách một nhóm bi bằng cách đưa một viên bi khác lao vào cụm, thường là chủ động dùng bi cái làm các viên bi tản ra.

Ép-phê thuận - Độ xoáy ngang được truyền vào bi cái khiến nó bật khỏi bi mục tiêu hoặc băng theo góc hẹp hơn và với tốc độ nhanh hơn so với khi được đánh cùng tốc độ và hướng nhưng không có ép-phê.

Xoáy thuận băng - Độ xoáy ngang làm mở rộng góc bật của bi cái sau khi chạm băng.

S

Cú đánh phòng thủ - Cú đánh phòng thủ khiến đối thủ rơi vào một vị trí có vẻ an toàn.

Xoáy lùi - Bi cái được truyền độ xoáy ngược cực mạnh, khiến nó quay theo hướng ngược với hướng di chuyển. Trong một cú đánh thẳng, xoáy lùi khiến bi cái chạy ngược trở lại theo đường đi mới.

Xếp hạt giống - Việc tự động sắp xếp các cơ thủ trong một giải đấu; một số người phải đáp ứng các tiêu chí nhất định hoặc được đặc cách vào các vòng sau.

Thế bi dính - Một dạng thế bi ghép trong đó hai bi mục tiêu chạm nhau.

Sewer - Cách gọi một lỗ trên bàn, thường được dùng với thái độ bực tức khi nói về một cú đưa bi cái xuống lỗ.

Thân trên của cơ - Phần phía trên của cây cơ, trượt trên tay cầu của cơ thủ và có đầu cơ được gắn ở đầu mút.

Gây nhiễu tâm lý - Khi một cơ thủ sử dụng những thủ đoạn ranh mãnh nhằm làm đối thủ mất tinh thần.

Short Jenny - Cú đánh khiến bi cái rơi vào một lỗ giữa sau khi chạm bi mục tiêu.

Băng ngắn - Một trong hai băng ngắn hơn trên bàn snooker.

Cú đánh - Thuật ngữ chỉ hành động đánh vào bi cái để ghi điểm.

Cú đánh công thủ - Cú đánh chiến thuật trong đó cơ thủ thử đưa bi vào lỗ theo cách vẫn khiến đối thủ rơi vào thế an toàn bất lợi nếu cú đánh không thành công.

Xoáy ngang - Độ xoáy được tạo cho bi, khiến nó đi cong và điều chỉnh góc bật trở lại.

Điểm ngắm - Còn được gọi là “hình thoi”. Đây là các dấu khảm hình thoi hoặc hình tròn trên băng, dùng làm điểm tham chiếu. Chúng chia mỗi băng đầu thành bốn phần bằng nhau và mỗi băng dài thành tám phần bằng nhau.

Loại trực tiếp - Thể thức giải đấu mà cơ thủ bị loại sau khi thua một trận.

Thể thức một bàn - Cách bố trí ở giai đoạn cuối của một giải đấu, chủ yếu trong các sự kiện snooker, khi những bàn khác được dỡ đi để chỉ còn một bàn phục vụ trận chung kết hoặc nhiều vòng đấu. Một số sự kiện, chẳng hạn Snooker Shoot Out, thường được tổ chức hoàn toàn theo thể thức một bàn.

Kỹ thuật trượt tay cầm - Kỹ thuật ra cơ trong đó cơ thủ tạm thời thả tay cầm rồi nắm lại cây cơ ở vị trí lùi xa hơn trên chuôi ngay trước khi đánh vào bi cái.

Snick - Cách gọi của người Anh dành cho một cú đưa bi vào lỗ đòi hỏi bi cái phải tiếp xúc chuẩn xác với bi mục tiêu.

Bị snooker - Trạng thái mà ở vị trí hiện tại, bi cái của cơ thủ sắp đánh không thể đi theo đường thẳng để chạm trực tiếp vào toàn bộ bất kỳ phần nào của bi hợp lệ đang hướng về phía bi cái.

Cần thế snooker - Thuật ngữ chỉ tình huống trên bàn không còn đủ điểm để san bằng tỷ số trong frame, vì vậy cơ thủ đang bị dẫn phải buộc đối thủ phạm lỗi. Tên gọi bắt nguồn từ thực tế rằng mục tiêu này thường chỉ đạt được bằng cách đặt cơ thủ đang dẫn điểm vào một tình thế dễ phạm lỗi, chẳng hạn một thế snooker khó.

Cầu nhện - Một loại cầu kê cơ, tương tự cầu cào kiểu Mỹ thông thường nhưng có các chân dài hơn bên dưới phần đầu, giúp nâng cây cơ lên cao để vươn qua hoặc vòng quanh một bi cản và tiếp cận bi cái.

Cú chạm đồng thời - Cú đánh mà không thể xác định bi cái chạm bi mục tiêu nào trước do các bi mục tiêu nằm quá gần nhau.

Điểm đặt bi - Một trong sáu vị trí quy định trên bàn, nơi bi màu được đặt lại sau khi rời khỏi khu vực thi đấu, thường là sau khi được đưa vào lỗ.

Đặt lại bi - Đưa một bi màu trở lại vị trí quy định của nó trên bàn. Còn được gọi là tái đặt bi.

Bi có chấm - Bi trắng được nhận biết nhờ dấu hoặc chấm trên bề mặt.

Cú đánh lách bi - Cú đánh mà bi cái hoặc một bi mục tiêu phải lách sát qua một bi khác để di chuyển về phía mục tiêu dự kiến.

Cú đánh dừng - Cú đánh khiến bi cái dừng lại nhanh chóng sau khi chạm bi mục tiêu. Thông thường cú đánh này đòi hỏi tiếp xúc toàn phần.

Cú đánh ghìm - Cú đánh mà bi cái không còn xoáy tới hoặc xoáy lùi khi chạm bi mục tiêu, rồi bật ra theo đường tiếp tuyến.

Cú đánh dành cho kẻ non tay - Cú đánh mà chỉ người mới chơi hoặc kẻ thiếu suy xét mới thực hiện. Cú đánh này thường chắc chắn khiến bi cái xuống lỗ hoặc dẫn đến một lỗi khác; ngoài ra, bi mục tiêu có thể không thể vào lỗ và nhiều khả năng sẽ để lại vị trí thuận lợi cho đối thủ.

Đường bi cong - Độ cong ngoài ý muốn và thường chỉ vừa đủ nhận thấy trên đường đi của bi cái, xuất hiện khi dùng xoáy ngang mà cây cơ không được giữ nằm ngang. Không nên nhầm thuật ngữ này với cú đánh cong có chủ đích.

T

Dưỡng đo - Dưỡng đo được dùng để kiểm tra hình dạng miệng lỗ có đúng tiêu chuẩn hay không. Chúng được làm thành bộ bốn chiếc, gồm hai chiếc để kiểm tra các lỗ góc và hai chiếc để kiểm tra các lỗ giữa.

Cú đánh ba phần tư bi - Cú đánh mà đường ngắm đi qua tâm bi cái và hướng tới một điểm nằm giữa tâm và mép ngoài của bi mục tiêu.

Frame hòa - Khi tỷ số bằng nhau sau điểm số hoặc lỗi liên quan đến bi đen cuối cùng của frame, bi đen được đặt lại, bi cái được đánh từ vị trí “trong tay”, và điểm số hoặc lỗi tiếp theo sẽ kết thúc trận đấu. Trong một trận đấu tính tổng điểm của từ hai frame trở lên, bi đen chỉ được đặt lại nếu tổng tỷ số vẫn bằng nhau khi frame cuối cùng kết thúc.

Khe hẹp - Khi khoảng trống để đưa bi vào lỗ cực kỳ nhỏ hoặc khi một bi nằm sát băng.

Xoáy tới - Dạng xoáy được truyền cho bi cái bằng cách đánh phía trên tâm bi và đưa cơ theo hết đà. Độ xoáy thuận này làm bi cái tăng tốc sau khi tiếp xúc với bi mục tiêu.

Xoáy đầu bi - Độ xoáy được tạo cho bi trắng khi đánh vào phần phía trên của bi.

Đầu trên của bàn - Đầu bàn nơi bi đen được đặt trong snooker.

Dọn sạch bàn - Việc đưa toàn bộ số bi được xếp trên bàn lúc bắt đầu frame vào lỗ trong một lượt cơ được gọi là dọn sạch bàn. Một lượt dọn sạch bàn có tổng điểm thấp nhất là 72 điểm, nếu không có nhiều bi đỏ cùng vào lỗ trong một cú đánh, theo trình tự liên tục đánh bi đỏ rồi bi vàng cho đến khi hết bi đỏ, sau đó đánh toàn bộ các bi màu.

Snooker toàn phần - Trong blackball, đây là tình huống cơ thủ không thể nhìn thấy bất kỳ bi nào mình muốn đánh do bị các bi khác hoặc mỏm lỗ che khuất. Cơ thủ phải thông báo “snooker toàn phần” với trọng tài; khi đó, họ được miễn yêu cầu phải đưa một bi chạm băng sau khi bi cái tiếp xúc với bi mục tiêu, hành động vốn sẽ bị tính là lỗi nếu không thực hiện.

Bi chạm nhau - Tình huống bi cái nằm yên và tiếp xúc với một bi mục tiêu. Nếu bi mục tiêu đó là bi mà cơ thủ được phép đánh theo luật, họ chỉ cần đánh bi cái rời khỏi nó và vẫn được tính là đã chạm bi hợp lệ trong cú đánh. Nếu bi mục tiêu di chuyển, cơ thủ được xem là đã thực hiện cú đẩy cơ và bị tính lỗi.

Khuôn tam giác hoặc giá xếp bi (Mỹ và Canada) - Khung hình tam giác dùng để sắp xếp các bi trước cú đánh khai cuộc.

U

Cắt vát đáy băng - Cắt bớt phần đáy của lớp cao su ở mặt băng tại vị trí nó uốn cong để tạo thành miệng lỗ. Cách này nâng điểm tiếp xúc lên cao hơn tâm bi và làm miệng lỗ rộng hơn đáng kể.

V

Volunteer Snooker - Một biến thể cho phép cơ thủ, sau khi đưa một bi đỏ và một bi màu vào lỗ, “tự nguyện” tiếp tục đánh một bi màu do mình chọn. Cơ thủ có thể đưa vào lỗ số lượng bi màu tự chọn không giới hạn; tuy nhiên, nếu cùng một bi được đưa vào lỗ ba lần liên tiếp từ một vị trí tương tự, bi đó sẽ không được đặt lại trên bàn cho đến khi cú đánh tiếp theo hoàn tất.

W

Nhịp nhấp cơ - Chuyển động đưa cây cơ qua lại trước khi đánh hoặc khi bắt đầu vào tư thế ngắm.

Whitechapel - Tình huống cơ thủ đưa bi trắng của đối thủ vào lỗ. Đây là cách gọi mang tính miệt thị dành cho hành động cố ý đưa bi cái của đối thủ vào lỗ.

Thắng trắng - Trong một trận snooker, việc một cơ thủ thắng tất cả các frame mà không để đối thủ thắng bất kỳ frame nào được gọi là thắng trắng.

Cú đánh ghi điểm trực tiếp - Cú đánh dùng bi cái để đưa một bi khác vào lỗ. Trong snooker, hành động này được gọi là đưa bi vào lỗ.

Bẻ cổ tay - Động tác cổ tay ở nhịp kéo cơ cuối cùng, ngay trước khi cơ thủ đánh vào bi.

Y

Bi vàng - Bi màu có giá trị thấp nhất trong snooker, thường trị giá hai điểm.

Điểm đặt bi vàng - Vị trí trên bàn snooker dùng để đặt bi vàng. Bất kể kích thước bàn, điểm này nằm tại giao điểm giữa chữ “D” và vạch baulk, ở phía bên phải của cơ thủ khai cuộc.

Lỗ bi vàng - Lỗ góc nằm gần điểm đặt bi vàng nhất.